Danh mục tiền mã hoá
Khám phá các danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá trên MEXC, được phân nhóm theo hệ sinh thái, ứng dụng, công nghệ, v.v. Các danh mục được xếp hạng theo biến động giá 24 giờ. Chọn bất kỳ danh mục nào để xem các token thành phần và hiệu suất thị trường gần đây.
#Danh mụcTop tăng trưởng
51Blockchain riêng tư-0.71%-0.73%-3.63%$ 7.24B$ 167.81M3852Chỉ số DeFi Index Coop-0.22%+0.01%-1.45%$ 7.19B$ 1.13B953Tính khả dụng dữ liệu+1.81%+1.66%-2.10%$ 6.79B$ 567.42M1154Đô la tổng hợp-0.09%-0.08%-2.27%$ 6.58B$ 70.52M1355Bitcoin Fork-3.05%-3.04%+1.05%$ 6.22B$ 133.17M556Liên quan đến Trump-0.12%-0.11%-2.82%$ 5.99B$ 192.09M457Hàng hóa mã hóa-0.31%-0.30%-2.76%$ 5.71B$ 28.58B3158Vàng mã hóa-0.09%-0.07%-3.07%$ 5.40B$ 28.57B1859Launchpad-0.31%-0.30%-4.05%$ 5.37B$ 342.59M20360Giao thức cho vay/vay+4.11%+4.15%-0.21%$ 5.16B$ 363.20M6661Cá cược (GambleFi)-2.48%-2.52%-15.67%$ 4.97B$ 20.83M7162Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá+0.24%+0.23%-7.09%$ 4.77B$ 76.16M5763Quyền chọn-1.70%-1.74%-14.99%$ 4.77B$ 15.67M1864NFT-1.89%-1.89%-2.41%$ 4.70B$ 575.38M38065Thị trường dự đoán-1.27%-1.31%-15.31%$ 4.50B$ 18.05M4166Đồ thị có hướng không chu trình (DAG)-1.17%-1.19%-6.45%$ 4.37B$ 58.87M1267Layer 0 (L0)-2.30%-2.13%-5.58%$ 3.94B$ 107.62M1468Trò chơi (GameFi)-1.17%-1.18%+1.17%$ 3.46B$ 424.13M53269Nhà phát hành thẻ tiền mã hoá-0.67%-0.54%-3.81%$ 3.39B$ 5.36M770AI Agent+1.32%+1.35%-5.14%$ 3.27B$ 228.52M43971Stablecoin sinh lợi nhuận-0.12%-0.12%+0.85%$ 3.10B$ 36.25M8072Tokenized Money Market Fund (MMFs)-0.01%-0.00%-5.47%$ 2.83B--373Token sinh lợi nhuận-0.33%-0.32%+0.62%$ 2.82B$ 9.92M9574Tokenized Stocks-2.13%-2.17%-0.94%$ 2.76B$ 371.84M26775Meme Solana-1.91%-1.88%-6.87%$ 2.76B$ 280.41M96776Ví-1.49%-1.37%-5.22%$ 2.63B$ 50.54M7377Ngân hàng số-0.19%-0.14%-4.46%$ 2.60B$ 83.82M1278Chủ đề ếch+0.67%+0.71%+12.96%$ 2.58B$ 531.42M8979Ứng dụng AI-3.07%-2.91%-35.18%$ 2.52B$ 246.90M16680The Boy's Club+0.72%+0.76%+13.80%$ 2.49B$ 519.94M10281SocialFi-0.03%-0.03%+0.18%$ 2.48B$ 127.38M11082Airdrop Binance HODLer-1.49%-1.44%-3.24%$ 2.46B$ 351.68M4583Binance Launchpad-0.62%-0.61%-6.27%$ 2.43B$ 243.92M3084Stablecoin đảm bảo bằng trái phiếu Mỹ+0.58%+0.59%+1.80%$ 2.42B$ 1.90M885Rollup-1.60%-1.70%-3.87%$ 2.17B$ 213.24M2586Định danh phi tập trung (DID)-1.57%-1.49%-6.30%$ 2.10B$ 130.58M5187Metaverse-2.13%-2.15%-4.35%$ 2.08B$ 139.83M11388Binance Wallet IDO-2.74%-2.53%-18.06%$ 2.02B$ 302.24M5389Giải pháp thanh toán-1.71%-1.64%-4.00%$ 2.00B$ 100.13M8690Hệ sinh thái Superchain Optimism-2.22%-2.18%-7.05%$ 1.88B$ 341.66M1291Lưu trữ+0.12%+0.14%-4.03%$ 1.75B$ 98.07M3292Khung AI+1.06%+1.06%-2.81%$ 1.74B$ 182.37M11393Hệ sinh thái Morpho+12.66%+12.73%+10.02%$ 1.68B$ 41.72M2494Play to Earn-0.93%-0.88%+0.49%$ 1.60B$ 134.55M17195Stablecoin thuật toán+0.46%+0.46%-13.99%$ 1.56B$ 15.39M1596Phân tích+0.23%+0.33%-4.09%$ 1.53B$ 110.36M11897Liquid Staking+0.45%+0.50%-3.19%$ 1.53B$ 228.96M15998Tokenized Credit0.00%-0.00%+7.08%$ 1.42B--1499Chuỗi bên+4.49%+4.49%-0.01%$ 1.41B$ 124.00M20100Restaking-0.70%-0.57%-4.27%$ 1.32B$ 127.72M42
Câu hỏi thường gặp
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Tất cả danh mục tiền mã hoá, quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường trên trang này đều được lấy từ các bên thứ ba độc lập. MEXC không đảm bảo tính chính xác hoặc kịp thời của thông tin này. Việc đưa vào các lĩnh vực không cấu thành sự chứng thực hoặc khuyến nghị đầu tư. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải là lời khuyên tài chính. Giao dịch tiền mã hoá tiềm ẩn rủi ro cao, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR).