Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm

Danh mục tiền mã hoá

Khám phá các danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá trên MEXC, được phân nhóm theo hệ sinh thái, ứng dụng, công nghệ, v.v. Các danh mục được xếp hạng theo biến động giá 24 giờ. Chọn bất kỳ danh mục nào để xem các token thành phần và hiệu suất thị trường gần đây.

#Danh mụcTop tăng trưởng
51Blockchain riêng tư
AZTEC
VRSC
DEXTF
-0.71%-0.73%-3.63%$ 7.24B$ 167.81M38
52Chỉ số DeFi Index Coop
COMP
BAL
WETH
-0.22%+0.01%-1.45%$ 7.19B$ 1.13B9
53Tính khả dụng dữ liệu
TIA
CXT
CRU
+1.81%+1.66%-2.10%$ 6.79B$ 567.42M11
54Đô la tổng hợp
USDAI
UUSD
FUSD
-0.09%-0.08%-2.27%$ 6.58B$ 70.52M13
55Bitcoin Fork
BSV
SHA
XEC
-3.05%-3.04%+1.05%$ 6.22B$ 133.17M5
56Liên quan đến Trump
USD1
WLFI
TRUMP
-0.12%-0.11%-2.82%$ 5.99B$ 192.09M4
57Hàng hóa mã hóa
EXAU
EXAG
GOLDAO
-0.31%-0.30%-2.76%$ 5.71B$ 28.58B31
58Vàng mã hóa
XAUT0
CGO
KAU
-0.09%-0.07%-3.07%$ 5.40B$ 28.57B18
59Launchpad
EQUI
IGNITION
RAYPAD
-0.31%-0.30%-4.05%$ 5.37B$ 342.59M203
60Giao thức cho vay/vay
WELL
DEBIT
ZERO
+4.11%+4.15%-0.21%$ 5.16B$ 363.20M66
61Cá cược (GambleFi)
NAVI
RIPS
LHT
-2.48%-2.52%-15.67%$ 4.97B$ 20.83M71
62Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá
NXUSD
GRAI
PXDC
+0.24%+0.23%-7.09%$ 4.77B$ 76.16M57
63Quyền chọn
AUC
ITHACA
LOGX
-1.70%-1.74%-14.99%$ 4.77B$ 15.67M18
64NFT
PAPARAZZI
BOZO
SPORE
-1.89%-1.89%-2.41%$ 4.70B$ 575.38M380
65Thị trường dự đoán
PRD
KAIRO
XYRO
-1.27%-1.31%-15.31%$ 4.50B$ 18.05M41
66Đồ thị có hướng không chu trình (DAG)
DAG
U2U
XDAG
-1.17%-1.19%-6.45%$ 4.37B$ 58.87M12
67Layer 0 (L0)
ATONE
PHOTON
GEEQ
-2.30%-2.13%-5.58%$ 3.94B$ 107.62M14
68Trò chơi (GameFi)
SDICE
HEIDRUN
RANCH
-1.17%-1.18%+1.17%$ 3.46B$ 424.13M532
69Nhà phát hành thẻ tiền mã hoá
PLUTUS
KARMA
BXX
-0.67%-0.54%-3.81%$ 3.39B$ 5.36M7
70AI Agent
MESH
REX
OS
+1.32%+1.35%-5.14%$ 3.27B$ 228.52M439
71Stablecoin sinh lợi nhuận
SUSDX
USND
APYUSD
-0.12%-0.12%+0.85%$ 3.10B$ 36.25M80
72Tokenized Money Market Fund (MMFs)
BUIDL
FIUSD
BRSRV
-0.01%-0.00%-5.47%$ 2.83B--3
73Token sinh lợi nhuận
EXAETH
YOETH
GETH
-0.33%-0.32%+0.62%$ 2.82B$ 9.92M95
74Tokenized Stocks
DHRX
PFEX
CVXX
-2.13%-2.17%-0.94%$ 2.76B$ 371.84M267
75Meme Solana
SONS
UPVEMBER
$SHARBI
-1.91%-1.88%-6.87%$ 2.76B$ 280.41M967
76Ví
BNKRW
RZR
ZEROFEE
-1.49%-1.37%-5.22%$ 2.63B$ 50.54M73
77Ngân hàng số
MNT
TITN
$CLAWBANK
-0.19%-0.14%-4.46%$ 2.60B$ 83.82M12
78Chủ đề ếch
NADS
PORK
FROGE
+0.67%+0.71%+12.96%$ 2.58B$ 531.42M89
79Ứng dụng AI
FITTED
COMPUTE
REX
-3.07%-2.91%-35.18%$ 2.52B$ 246.90M166
80The Boy's Club
ANDY
PORK
PATE
+0.72%+0.76%+13.80%$ 2.49B$ 519.94M102
81SocialFi
PAPARAZZI
NOICE
OS
-0.03%-0.03%+0.18%$ 2.48B$ 127.38M110
82Airdrop Binance HODLer
BANANA
SHELL
RESOLV
-1.49%-1.44%-3.24%$ 2.46B$ 351.68M45
83Binance Launchpad
BTT
CTSI
ALPHA
-0.62%-0.61%-6.27%$ 2.43B$ 243.92M30
84Stablecoin đảm bảo bằng trái phiếu Mỹ
USDM1
USSD
USDO
+0.58%+0.59%+1.80%$ 2.42B$ 1.90M8
85Rollup
HEZ
LL
CTSI
-1.60%-1.70%-3.87%$ 2.17B$ 213.24M25
86Định danh phi tập trung (DID)
ETHY
CRED
CLAWVATAR
-1.57%-1.49%-6.30%$ 2.10B$ 130.58M51
87Metaverse
MILK
UFO
SIDUS
-2.13%-2.15%-4.35%$ 2.08B$ 139.83M113
88Binance Wallet IDO
KILO
RVV
PRAI
-2.74%-2.53%-18.06%$ 2.02B$ 302.24M53
89Giải pháp thanh toán
SASONA
DCF
MESH
-1.71%-1.64%-4.00%$ 2.00B$ 100.13M86
90Hệ sinh thái Superchain Optimism
GSWIFT
A8
MODE
-2.22%-2.18%-7.05%$ 1.88B$ 341.66M12
91Lưu trữ
SHDW
OCEAN
RSS3
+0.12%+0.14%-4.03%$ 1.75B$ 98.07M32
92Khung AI
ODAI
BOAR
DULUS
+1.06%+1.06%-2.81%$ 1.74B$ 182.37M113
93Hệ sinh thái Morpho
STEAKETH
GTWETHP
GTWETHB
+12.66%+12.73%+10.02%$ 1.68B$ 41.72M24
94Play to Earn
FIWA
BFT
SIDUS
-0.93%-0.88%+0.49%$ 1.60B$ 134.55M171
95Stablecoin thuật toán
JPYT
USDM
USDS
+0.46%+0.46%-13.99%$ 1.56B$ 15.39M15
96Phân tích
SQT
OCULA
LAYOFF
+0.23%+0.33%-4.09%$ 1.53B$ 110.36M118
97Liquid Staking
SWISE
VOUCH
VPLS
+0.45%+0.50%-3.19%$ 1.53B$ 228.96M159
98Tokenized Credit
STAC
PC0000097
PC0000031
0.00%-0.00%+7.08%$ 1.42B--14
99Chuỗi bên
ML
RBTC
ELA
+4.49%+4.49%-0.01%$ 1.41B$ 124.00M20
100Restaking
RSETH
RSWETH
KING
-0.70%-0.57%-4.27%$ 1.32B$ 127.72M42

Câu hỏi thường gặp

Danh mục và lĩnh vực tiền mã hoá là gì?
Danh mục tiền mã hoá phân nhóm các tài sản kỹ thuật số dựa trên các đặc điểm chung, như công nghệ nền tảng, ứng dụng hoặc hệ sinh thái. Phân loại này giúp người dùng dễ dàng điều hướng thị trường và theo dõi các phân khúc cụ thể như DeFi, meme coin hoặc blockchain Layer 1.
Một loại tiền mã hoá có thể thuộc nhiều danh mục không?
Có. Vì tài sản kỹ thuật số thường sở hữu nhiều thuộc tính chức năng, một token duy nhất có thể thuộc nhiều lĩnh vực. Ví dụ, Ethereum được phân loại là blockchain Layer 1, nhưng cũng là phần cơ bản của danh mục cơ sở hạ tầng hợp đồng thông minh và Web3.
Các danh mục tiền mã hoá mới có được bổ sung theo thời gian không?
Chắc chắn. Ngành Web3 rất năng động. Khi các đổi mới công nghệ, giao thức hoặc xu hướng thị trường mới xuất hiện, chúng tôi liên tục cập nhật chỉ số và bổ sung các lĩnh vực mới để phản ánh chính xác bối cảnh tiền mã hoá đang không ngừng phát triển.
Việc kiểm tra danh mục tiền mã hoá có thể giúp tôi khám phá các cơ hội giao dịch như thế nào?
Bằng cách theo dõi các lĩnh vực tiền mã hoá, bạn có thể xác định dòng tiền và xu hướng thị trường mới nổi. Khi một câu chuyện cụ thể thu hút sự chú ý, việc kiểm tra danh mục cho phép bạn nhanh chóng so sánh hiệu suất của các token liên quan và nắm bắt sự chuyển dịch trong các lĩnh vực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Tất cả danh mục tiền mã hoá, quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường trên trang này đều được lấy từ các bên thứ ba độc lập. MEXC không đảm bảo tính chính xác hoặc kịp thời của thông tin này. Việc đưa vào các lĩnh vực không cấu thành sự chứng thực hoặc khuyến nghị đầu tư. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải là lời khuyên tài chính. Giao dịch tiền mã hoá tiềm ẩn rủi ro cao, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR).