Top token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.36B
$ 16.85K
2
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.996
+0.01%
0.00%
+0.01%
$ 1.30B
$ 724.99K
3
GHO
GHO
GHO
$ 0.99882
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 698.17M
$ 4.05M
4
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 1.0
0.00%
+0.00%
+0.10%
$ 264.74M
$ 61.15M
5
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.998373
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 75.04M
$ 133.35K
6
Felix feUSD
Felix feUSD
FEUSD
$ 0.998994
-0.06%
+0.00%
-0.70%
$ 74.97M
$ 194.95K
7
DOLA
DOLA
DOLA
$ 0.99773
-0.05%
0.00%
+0.07%
$ 55.03M
$ 812.20K
8
Yuzu USD
Yuzu USD
YZUSD
$ 1.003
+0.30%
--
+0.37%
$ 52.57M
$ 313.73K
9
Aegis YUSD
Aegis YUSD
YUSD
$ 0.998861
-0.01%
0.00%
+0.10%
$ 34.91M
$ 6.52K
10
USDP
USDP
USDP
$ 0.9997
+0.07%
-0.07%
-0.07%
$ 31.94M
$ 9.66K
11
BOLD
BOLD
BOLD
$ 1.001
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 30.76M
$ 1.99M
12
Liquity USD
Liquity USD
LUSD
$ 1.011
0.00%
0.00%
+0.80%
$ 26.99M
$ 32.86K
13
Electronic USD
Electronic USD
EUSD
$ 0.999718
-0.01%
+0.00%
+0.12%
$ 22.37M
$ 1.05M
14
NXUSD
NXUSD
NXUSD
$ 1.007
0.00%
+0.00%
+1.93%
$ 19.09M
$ 226.29
15
Hylo USD
Hylo USD
HYUSD
$ 0.999411
+0.03%
0.00%
+0.08%
$ 14.47M
$ 2.77M
16
USDB
USDB
USDB
$ 0.994347
-0.19%
-0.01%
+0.33%
$ 11.91M
$ 48.23K
17
YUSD Stablecoin
YUSD Stablecoin
YUSD
$ 0.996423
+0.05%
0.00%
+0.17%
$ 11.80M
$ 28.03
18
Youves uUSD
Youves uUSD
UUSD
$ 0.9986
0.00%
--
0.00%
$ 11.52M
$ 44.64
19
Indigo Protocol iUSD
Indigo Protocol iUSD
IUSD
$ 1.0
-0.20%
+0.01%
+1.27%
$ 9.52M
$ 33.54K
20
Origin Dollar
Origin Dollar
OUSD
$ 0.999618
0.00%
0.00%
+0.08%
$ 6.20M
$ 58.40K
21
Cod3x USD
Cod3x USD
CDXUSD
$ 0.994859
-0.12%
0.00%
+0.04%
$ 6.12M
$ 1.42K
22
Nectar
Nectar
NECT
$ 1.002
-0.40%
+0.00%
+2.06%
$ 4.73M
$ 82.16K
23
PHT Stablecoin
PHT Stablecoin
PHT
$ 0.01607427
0.00%
--
0.00%
$ 3.62M
$ 101.08
24
Enosys Loans CDP
Enosys Loans CDP
CDP
$ 0.995006
-0.08%
0.00%
+0.06%
$ 3.54M
$ 1.03M
25
Dollar On Chain
Dollar On Chain
DOC
$ 1.002
+0.88%
+0.01%
-1.09%
$ 3.28M
$ 93.75K
26
Last USD
Last USD
USDXL
$ 0.995425
-1.44%
+0.00%
-0.85%
$ 3.19M
$ 4.24K
27
Balanced Dollars
Balanced Dollars
BNUSD
$ 0.96769
0.00%
--
0.00%
$ 2.76M
$ 1.32K
28
Hermetica USDh
Hermetica USDh
USDH
$ 0.999541
+0.01%
0.00%
-0.05%
$ 2.00M
$ 19.99K
29
Sovryn Dollar
Sovryn Dollar
DLLR
$ 1.001
+0.47%
-0.00%
+0.57%
$ 1.81M
$ 8.65K
30
Web 3 Dollar
Web 3 Dollar
USD3
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.78M
$ 8.98K
31
EURA
EURA
EURA
$ 1.17
0.00%
+0.00%
+0.86%
$ 1.66M
$ 12.83K
32
Rai Reflex Index
Rai Reflex Index
RAI
$ 2.71
+2.26%
+0.05%
+20.44%
$ 1.43M
$ 5.34K
33
SuperReturn sSuperUSD
SuperReturn sSuperUSD
SSUPERUSD
$ 1.082
+0.37%
+0.01%
+1.03%
$ 1.43M
$ 2.80K
34
Inter Stable Token
Inter Stable Token
IST
$ 0.994846
+0.81%
-0.00%
+1.22%
$ 1.40M
$ 1.91K
35
Liquid Loans USDL
Liquid Loans USDL
USDL
$ 1.031
-1.06%
+0.02%
+4.97%
$ 1.33M
$ 19.63K
36
ROME Stablecoin
ROME Stablecoin
ROME
$ 1.003
0.00%
--
0.00%
$ 1.20M
$ 26.12
37
VAIOT
VAIOT
VAI
$ 0.00238
-1.24%
+0.85%
+1.28%
$ 943.91K
$ 2.84M
38
SMARDEX USDN
SMARDEX USDN
USDN
$ 1.004
0.00%
--
+0.30%
$ 661.24K
$ 165.28
39
Osmosis allUSDT
Osmosis allUSDT
USDT
$ 0.999703
0.00%
0.00%
+0.16%
$ 650.94K
$ 3.45K
40
Virtue USD
Virtue USD
VUSD
$ 0.98368
0.00%
--
+0.06%
$ 574.51K
$ 483.02
41
PXDC
PXDC
PXDC
$ 1.033
0.00%
+0.02%
+0.78%
$ 526.84K
$ 4.46K
42
Sigma bnb USD
Sigma bnb USD
BNBUSD
$ 0.999981
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 412.54K
$ 2.32
43
Bread
Bread
BREAD
$ 0.997322
+0.43%
-0.00%
-0.76%
$ 404.17K
$ 72.47
44
Juice Dollar
Juice Dollar
JUSD
$ 0.999006
0.00%
--
0.00%
$ 375.59K
$ 4.17K
45
Prisma mkUSD
Prisma mkUSD
MKUSD
$ 0.998436
-0.36%
-0.00%
-0.12%
$ 244.84K
$ 1.18K
46
Diversified USD
Diversified USD
DFIUSD
$ 0.999794
0.00%
-0.00%
-0.12%
$ 237.94K
$ 84.77K
47
AURO USDA
AURO USDA
USDA
$ 0.999111
0.00%
--
0.00%
$ 224.75K
$ 1.68
48
Grai
Grai
GRAI
$ 0.644729
+0.21%
--
+10.04%
$ 164.93K
$ 214.94
49
BYUSD
BYUSD
BYUSD
$ 1.004
+0.10%
+0.00%
+0.30%
$ 131.79K
$ 19.52K
50
Argon
Argon
ARGN
$ 1.06
0.00%
--
+0.09%
$ 125.42K
$ 3.12K

Câu hỏi thường gặp

Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 59 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.16B.
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá được theo dõi trên MEXC, VAI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 0.85% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 59 token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá phổ biến bao gồm USDD, USDF, GHO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là khoảng $4.16B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.