Top token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9999
0.00%
+0.13%
+0.04%
$ 1.36B
$ 16.61K
2
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.996
-0.01%
-0.01%
0.00%
$ 1.30B
$ 556.07K
3
GHO
GHO
GHO
$ 0.998554
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 697.99M
$ 4.85M
4
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.996528
-0.32%
-0.00%
-0.19%
$ 233.86M
$ 39.57M
5
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.998114
-0.01%
0.00%
+0.05%
$ 75.02M
$ 92.89K
6
Felix feUSD
Felix feUSD
FEUSD
$ 0.993893
-0.01%
-0.00%
-0.58%
$ 74.55M
$ 158.26K
7
DOLA
DOLA
DOLA
$ 0.997749
-0.01%
0.00%
+0.09%
$ 54.25M
$ 995.17K
8
Yuzu USD
Yuzu USD
YZUSD
$ 1.003
0.00%
+0.00%
+0.39%
$ 52.38M
$ 288.05K
9
Aegis YUSD
Aegis YUSD
YUSD
$ 0.998982
+0.02%
0.00%
+0.09%
$ 34.91M
$ 9.74K
10
USDP
USDP
USDP
$ 0.9987
+0.12%
-0.13%
-0.20%
$ 31.90M
$ 10.30K
11
BOLD
BOLD
BOLD
$ 1.001
0.00%
0.00%
+0.20%
$ 30.58M
$ 1.80M
12
Liquity USD
Liquity USD
LUSD
$ 1.009
0.00%
-0.01%
+0.80%
$ 26.94M
$ 33.18K
13
Electronic USD
Electronic USD
EUSD
$ 0.999557
+0.05%
+0.00%
+0.05%
$ 22.38M
$ 949.04K
14
NXUSD
NXUSD
NXUSD
$ 1.006
0.00%
0.00%
+1.82%
$ 19.08M
$ 219.92
15
Hylo USD
Hylo USD
HYUSD
$ 0.998854
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 13.61M
$ 973.71K
16
USDB
USDB
USDB
$ 1.001
0.00%
+0.01%
+0.27%
$ 11.98M
$ 28.71K
17
YUSD Stablecoin
YUSD Stablecoin
YUSD
$ 0.99638
0.00%
0.00%
+0.06%
$ 11.80M
$ 18.04
18
Youves uUSD
Youves uUSD
UUSD
$ 0.9986
0.00%
--
0.00%
$ 11.52M
$ 44.64
19
Indigo Protocol iUSD
Indigo Protocol iUSD
IUSD
$ 0.980265
-0.36%
-0.00%
-0.53%
$ 9.33M
$ 30.70K
20
Origin Dollar
Origin Dollar
OUSD
$ 0.999488
-0.01%
0.00%
+0.04%
$ 6.20M
$ 68.81K
21
Cod3x USD
Cod3x USD
CDXUSD
$ 0.99913
-0.58%
+0.00%
+0.46%
$ 6.14M
$ 1.58K
22
Nectar
Nectar
NECT
$ 0.998666
-0.10%
-0.00%
+1.34%
$ 4.67M
$ 37.32K
23
PHT Stablecoin
PHT Stablecoin
PHT
$ 0.01607427
0.00%
--
0.00%
$ 3.62M
$ 101.08
24
Enosys Loans CDP
Enosys Loans CDP
CDP
$ 0.999366
+0.40%
0.00%
+0.41%
$ 3.44M
$ 640.71K
25
Last USD
Last USD
USDXL
$ 0.997997
-1.09%
0.00%
-0.05%
$ 3.19M
$ 4.78K
26
Dollar On Chain
Dollar On Chain
DOC
$ 0.984199
-1.26%
-0.01%
-1.58%
$ 3.19M
$ 84.42K
27
Balanced Dollars
Balanced Dollars
BNUSD
$ 0.96769
0.00%
--
0.00%
$ 2.76M
$ 1.32K
28
Hermetica USDh
Hermetica USDh
USDH
$ 0.999592
0.00%
0.00%
-0.04%
$ 2.00M
$ 20.18K
29
Sovryn Dollar
Sovryn Dollar
DLLR
$ 0.99207
-0.03%
+0.01%
+0.80%
$ 1.80M
$ 5.56K
30
Web 3 Dollar
Web 3 Dollar
USD3
$ 1.11
0.00%
0.00%
+0.91%
$ 1.78M
$ 7.69K
31
EURA
EURA
EURA
$ 1.17
0.00%
0.00%
+0.86%
$ 1.65M
$ 12.78K
32
SuperReturn sSuperUSD
SuperReturn sSuperUSD
SSUPERUSD
$ 1.079
+0.56%
+0.00%
-0.19%
$ 1.42M
$ 802.25
33
Rai Reflex Index
Rai Reflex Index
RAI
$ 2.66
+3.50%
+0.09%
+17.70%
$ 1.41M
$ 3.96K
34
Inter Stable Token
Inter Stable Token
IST
$ 0.978047
-0.63%
+0.00%
-0.46%
$ 1.37M
$ 1.66K
35
Liquid Loans USDL
Liquid Loans USDL
USDL
$ 0.989325
-0.21%
-0.01%
+0.93%
$ 1.27M
$ 29.23K
36
ROME Stablecoin
ROME Stablecoin
ROME
$ 1.003
0.00%
--
0.00%
$ 1.20M
$ 26.12
37
VAIOT
VAIOT
VAI
$ 0.00236
0.00%
-0.84%
0.00%
$ 932.01K
$ 2.56M
38
SMARDEX USDN
SMARDEX USDN
USDN
$ 1.004
+0.10%
--
+0.30%
$ 661.24K
$ 165.28
39
Osmosis allUSDT
Osmosis allUSDT
USDT
$ 0.999504
-0.01%
0.00%
+0.20%
$ 650.81K
$ 16.98K
40
Virtue USD
Virtue USD
VUSD
$ 0.98368
0.00%
--
-0.19%
$ 574.51K
$ 483.02
41
PXDC
PXDC
PXDC
$ 1.004
0.00%
-0.00%
-2.05%
$ 509.22K
$ 4.74K
42
Sigma bnb USD
Sigma bnb USD
BNBUSD
$ 0.999755
-0.01%
0.00%
+0.03%
$ 412.46K
$ 369.16
43
Bread
Bread
BREAD
$ 0.996838
-0.08%
+0.00%
-0.12%
$ 405.83K
$ 87.98
44
Juice Dollar
Juice Dollar
JUSD
$ 0.999006
0.00%
--
0.00%
$ 375.59K
$ 4.17K
45
Prisma mkUSD
Prisma mkUSD
MKUSD
$ 0.999798
+0.16%
0.00%
-0.01%
$ 245.18K
$ 1.19K
46
Diversified USD
Diversified USD
DFIUSD
$ 0.99973
0.00%
-0.00%
-0.13%
$ 237.93K
$ 94.92K
47
AURO USDA
AURO USDA
USDA
$ 0.999111
0.00%
--
0.00%
$ 224.75K
$ 1.68
48
Grai
Grai
GRAI
$ 0.643649
0.00%
-0.00%
+9.85%
$ 164.65K
$ 113.22
49
BYUSD
BYUSD
BYUSD
$ 1.001
+0.12%
0.00%
-0.40%
$ 131.33K
$ 13.00K
50
Argon
Argon
ARGN
$ 1.06
0.00%
--
+0.09%
$ 124.87K
$ 3.12K

Câu hỏi thường gặp

Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 59 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.12B.
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá được theo dõi trên MEXC, USDD đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 0.13% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 59 token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá phổ biến bao gồm USDD, USDF, GHO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là khoảng $4.12B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.