Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm

Top token Tạo lập thị trường tự động (AMM) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 7.099
+0.37%
+1.77%
+1.76%
$ 4.44B
$ 68.44K
2
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.92
+0.16%
+1.73%
-6.83%
$ 669.98M
$ 263.89K
3
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.6392
+0.20%
+2.70%
-6.69%
$ 641.20M
$ 1.74M
4
Curve
Curve
CRV
$ 0.2844
+0.28%
-1.35%
-16.84%
$ 450.02M
$ 1.38M
5
Raydium
Raydium
RAY
$ 1.6389
-0.11%
-0.12%
-10.40%
$ 441.66M
$ 44.28K
6
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.861
+0.11%
+1.47%
-5.69%
$ 323.12M
$ 488.03K
7
Magma Finance
Magma Finance
MAGMA
$ 0.42534
+0.45%
+17.82%
+23.36%
$ 130.61M
$ 253.99K
8
BUILDon
BUILDon
B
$ 0.12737
+0.54%
+10.15%
-1.72%
$ 127.43M
$ 598.88K
9
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08043
+0.16%
+1.81%
-9.81%
$ 114.60M
$ 665.36K
10
Orca
Orca
ORCA
$ 1.5276
+0.16%
-1.70%
-11.91%
$ 92.62M
$ 48.87K
11
Babylon
Babylon
BABY
$ 0.012345
-0.02%
-2.72%
-6.18%
$ 60.84M
$ 4.77M
12
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.1936
-0.05%
-0.57%
-4.59%
$ 55.39M
$ 278.02K
13
Osmosis
Osmosis
OSMO
$ 0.04888
-0.16%
-4.15%
-4.60%
$ 36.67M
$ 3.16M
14
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 8.21648E-7
-0.35%
+0.76%
-5.23%
$ 35.78M
--
15
Bancor
Bancor
BNT
$ 0.2891
+0.31%
+0.87%
-3.08%
$ 29.36M
$ 223.65K
16
Kyber Network
Kyber Network
KNC
$ 0.12332
+0.15%
+2.47%
+2.29%
$ 25.84M
$ 462.72K
17
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.2598
0.00%
-0.31%
+0.04%
$ 22.91M
$ 247.40K
18
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01149
+0.87%
+1.14%
+11.35%
$ 21.87M
$ 12.35M
19
Ekubo Protocol
Ekubo Protocol
EKUBO
$ 1.36
+0.74%
+0.10%
+16.24%
$ 13.58M
$ 44.42K
20
JOE
JOE
JOE
$ 0.02853
+0.39%
+2.15%
-2.73%
$ 13.05M
$ 2.12M
21
Dolomite
Dolomite
DOLO
$ 0.02356
+0.34%
+2.48%
-2.93%
$ 10.39M
$ 2.91M
22
HumidiFi
HumidiFi
WET
$ 0.05837
+0.26%
+10.26%
+16.78%
$ 9.87M
$ 4.19M
23
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.00807367
+0.99%
+0.02%
-13.83%
$ 8.71M
$ 56.41K
24
Balancer
Balancer
BAL
$ 0.12319
-1.37%
+0.01%
+4.50%
$ 8.60M
$ 236.77K
25
Anyswap
Anyswap
ANY
$ 0.587255
-0.29%
+0.00%
-5.71%
$ 7.74M
$ 2.09
26
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.008381
-0.27%
+2.47%
-3.40%
$ 5.30M
$ 7.68M
27
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.002916
-0.38%
+0.34%
-6.61%
$ 4.98M
$ 7.69M
28
Forest Protocol
Forest Protocol
FOREST
$ 0.03488
+0.55%
-2.68%
-15.16%
$ 4.50M
$ 1.61M
29
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.004542
-0.22%
+23.93%
+62.22%
$ 2.96M
$ 13.39M
30
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01891277
+1.55%
0.00%
-0.78%
$ 2.50M
$ 18.64K
31
Fables
Fables
FABLES
$ 0.05744
+0.23%
+0.02%
+21.68%
$ 2.10M
$ 236.26K
32
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00396914
+0.08%
+0.21%
+6.62%
$ 1.91M
$ 3.94K
33
Kyber Network Crystal Legacy
Kyber Network Crystal Legacy
KNCL
$ 0.135644
0.00%
+0.02%
-4.75%
$ 1.47M
$ 384.39
34
RocketX exchange
RocketX exchange
RVF
$ 0.01878
+0.32%
+0.05%
-4.67%
$ 1.45M
$ 308.40K
35
Cream
Cream
CREAM
$ 0.474016
0.00%
+0.01%
-5.02%
$ 1.34M
$ 24.06
36
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.078554
-0.03%
-0.01%
-6.84%
$ 1.16M
$ 15.65K
37
Hydrex
Hydrex
HYDX
$ 0.0192799
+0.38%
+0.00%
-5.60%
$ 966.64K
$ 2.64K
38
Blackhole
Blackhole
BLACK
$ 0.00264087
-0.03%
+0.00%
-13.43%
$ 830.28K
$ 6.61K
39
Netswap
Netswap
NETT
$ 0.0068031
-0.06%
-0.01%
-2.91%
$ 659.60K
$ 673.58
40
Turbos Finance
Turbos Finance
TURBOS
$ 9.91E-5
-0.03%
+0.70%
+0.19%
$ 656.05K
--
41
DefiTuna
DefiTuna
TUNA
$ 0.00174544
+0.01%
-0.08%
-12.47%
$ 491.34K
$ 184.00
42
iZUMi Finance
iZUMi Finance
IZI
$ 0.00045076
-0.01%
+0.00%
-5.45%
$ 354.93K
$ 2.08K
43
Ferro
Ferro
FER
$ 4.455E-5
-0.47%
+0.11%
-5.29%
$ 194.62K
--
44
ApeBond
ApeBond
ABOND
$ 0.00053068
-0.29%
+0.01%
-9.07%
$ 177.30K
$ 14.95
45
Biswap
Biswap
BSW
$ 0.00035028
-0.17%
+0.00%
-4.89%
$ 174.82K
$ 348.13
46
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00036382
+0.03%
-0.04%
-12.12%
$ 148.25K
$ 4.63
47
AshSwap
AshSwap
ASH
$ 0.0002613
+0.36%
+0.04%
-0.80%
$ 115.72K
$ 52.83
48
Timeswap
Timeswap
TIME
$ 0.00032065
0.00%
--
0.00%
$ 112.23K
$ 318.36
49
Saber
Saber
SBR
$ 3.969E-5
+0.13%
-1.17%
-12.86%
$ 105.49K
--
50
Ubeswap
Ubeswap
UBE
$ 0.00045172
-4.48%
+0.08%
-1.40%
$ 85.23K
$ 2.83K

Câu hỏi thường gặp

Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 61 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $7.82B.
Token Tạo lập thị trường tự động (AMM) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) được theo dõi trên MEXC, STONKBROKER đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 26.49% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tạo lập thị trường tự động (AMM) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 61 token Tạo lập thị trường tự động (AMM), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tạo lập thị trường tự động (AMM) phổ biến bao gồm UNI, CAKE, AERO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tạo lập thị trường tự động (AMM) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tạo lập thị trường tự động (AMM) là khoảng $7.82B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tạo lập thị trường tự động (AMM), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.