Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1001
MARA Holdings (Ondo)
MARA Holdings (Ondo)MARAON
$ 6.813
+0.41%
+0.26%
-0.44%
$ 213.75K
$ 22.29K
1002
PLEARN
PLEARNPLEARN
$ 0.002473
0.00%
0.00%
-10.00%
$ 212.92K
$ 22.51M
1003
Xeleb Protocol
Xeleb ProtocolXCX
$ 0.0019815
-0.67%
+4.20%
-12.83%
$ 212.57K
$ 36.84M
1004
Factor
FactorFACT
$ 0.1701
0.00%
-7.25%
-9.95%
$ 209.42K
$ 926.40
1005
Ondas Holdings
Ondas HoldingsONDSON
$ 6.334
-0.71%
-0.47%
+2.06%
$ 199.53K
$ 22.78K
1006
SENSORIUM
SENSORIUMSENSO
$ 0.002828
-0.32%
-0.74%
-2.56%
$ 197.95K
$ 4.33M
1007
Biometric Financial
Biometric FinancialBIOFI
$ 0.00004732
-0.04%
+3.00%
+24.17%
$ 185.19K
$ 1.20B
1008
pumpBTC
pumpBTCPUMPBTC
$ 0.0003109
0.00%
+12.64%
-7.69%
$ 176.80K
$ 186.68M
1009
CYBRO
CYBROCYBRO
$ 0.001312
+0.53%
+2.09%
-4.64%
$ 174.24K
$ 16.41M
1010
CRDOON
CRDOONCRDOON
$ 150.79
+0.43%
+0.13%
+1.96%
$ 172.63K
$ 985.28
1011
BABB
BABBBAX
$ 0.0000020669
-0.09%
+1.55%
+2.80%
$ 169.22K
$ 26.56B
1012
Exxon Mobil (Ondo)
Exxon Mobil (Ondo)XOMON
$ 190.15
-0.47%
-0.56%
+2.32%
$ 165.19K
$ 794.53
1013
Medieval Empires
Medieval EmpiresMEE
$ 0.0002582
+0.04%
-0.92%
-5.96%
$ 144.72K
$ 19.78M
1014
Astera Labs (Ondo)
Astera Labs (Ondo)ALABON
$ 262.02
+0.08%
+0.86%
+2.72%
$ 142.40K
$ 581.94
1015
Real World Services
Real World ServicesRWS
$ 0.00231
-6.37%
-54.55%
-66.95%
$ 139.72K
$ 24.37M
1016
LETSTOP
LETSTOPSTOP
$ 0.00173
0.00%
-0.23%
+7.23%
$ 135.07K
$ 10.37M
1017
Rigetti Computing
Rigetti ComputingRGTION
$ 11.33
+0.09%
+0.18%
+0.53%
$ 131.51K
$ 13.16K
1018
AME Chain
AME ChainAME
$ 0.0002544
-0.16%
-0.59%
-2.49%
$ 127.30K
$ 217.71M
1019
enfineo
enfineoENF
$ 0.003106
+0.03%
+3.54%
-10.95%
$ 125.96K
$ 12.44M
1020
CoreScientific(Ondo)
CoreScientific(Ondo)CORZON
$ 13.22
-0.08%
+0.08%
-0.45%
$ 123.77K
$ 11.13K
1021
Seagate (Ondo)
Seagate (Ondo)STXON
$ 657.03
+0.23%
+0.47%
+3.28%
$ 123.14K
$ 240.21
1022
Intuitive Machines
Intuitive MachinesLUNRON
$ 10.73
-0.46%
-0.46%
+2.49%
$ 121.79K
$ 13.67K
1023
Dione Protocol
Dione ProtocolDIONE
$ 0.0000094
0.00%
0.00%
-3.89%
$ 114.64K
$ 8.76M
1024
Dynex
DynexDNX
$ 0.0010367
0.00%
+4.13%
-1.15%
$ 112.07K
$ 7.34M
1025
Sharpe AI
Sharpe AISAI
$ 0.0008607
+0.45%
-0.16%
-1.72%
$ 96.67K
$ 37.23M
1026
US Natural Gas Fund
US Natural Gas FundUNGON
$ 9.066
+0.44%
-0.17%
-4.28%
$ 89.48K
$ 16.63K
1027
Kaizen Finance
Kaizen FinanceKZEN
$ 0.0002021
-0.34%
-0.05%
-3.62%
$ 86.74K
$ 35.01M
1028
Fruits
FruitsFRTS
$ 0.000003929
+0.31%
-0.83%
-9.78%
$ 82.83K
$ 14.57B
1029
S.C. Corinthians FT
S.C. Corinthians FTSCCP
$ 0.00882
0.00%
-0.11%
-16.87%
$ 74.88K
$ 1.47K
1030
Leeds United FC
Leeds United FCLUFC
$ 0.012283
0.00%
0.00%
-15.63%
$ 64.30K
--
1031
GraphLinq
GraphLinqGLQ
$ 0.0001804
-0.61%
-0.67%
-64.20%
$ 60.55K
$ 302.48M
1032
Taraxa Coin
Taraxa CoinTARA
$ 0.00000965
-2.91%
-3.87%
-51.96%
$ 59.13K
$ 5.62B
1033
Hivello
HivelloHVLO
$ 0.00005368
+0.02%
-0.52%
-6.46%
$ 58.22K
$ 259.31M
1034
Crystal Palace FT
Crystal Palace FTCPFC
$ 0.01563
0.00%
-2.37%
-18.47%
$ 54.63K
$ 3.67K
1035
Paysenger
PaysengerEGO
$ 0.0002395
-0.37%
-0.49%
+4.94%
$ 49.04K
$ 206.07M
1036
SOXSON(Ondo)
SOXSON(Ondo)SOXSON
$ 5.225
+0.85%
+0.06%
+1.61%
$ 41.91K
$ 27.27K
1037
MASS
MASSMASS
$ 0.0003526
-0.69%
-2.07%
-3.15%
$ 33.81K
$ 156.81M
1038
ConocoPhillips
ConocoPhillipsCOPON
$ 155.77
-0.65%
+0.34%
+2.64%
$ 33.73K
$ 969.58
1039
Keel Infrastructure
Keel InfrastructureKEELON
$ 2.082
+0.58%
0.00%
-3.35%
$ 28.74K
$ 72.15K
1040
CRTAI NETWORK
CRTAI NETWORKCRTAI
$ 0.0000748
0.00%
0.00%
0.00%
$ 26.40K
$ 80.57M
1041
Caterpillar (Ondo)
Caterpillar (Ondo)CATON
$ 632.56
+0.04%
+0.30%
-8.69%
$ 24.97K
$ 239.82
1042
Bank of America
Bank of AmericaBACON
$ 50.81
+0.14%
-0.12%
-1.91%
$ 24.85K
$ 2.91K
1043
Plug Power (Ondo)
Plug Power (Ondo)PLUGON
$ 1.373
+0.15%
+0.15%
+0.37%
$ 22.85K
$ 111.88K
1044
Archer Aviation
Archer AviationACHRON
$ 4.205
+0.07%
+0.28%
+9.95%
$ 22.67K
$ 35.10K
1045
Freeport-McMoRan
Freeport-McMoRanFCXON
$ 62.18
+0.38%
+0.30%
-4.22%
$ 20.67K
$ 2.36K
1046
Rivian (Ondo)
Rivian (Ondo)RIVNON
$ 12.21
-0.08%
+0.16%
+5.44%
$ 16.00K
$ 11.51K
1047
REGNON (Ondo)
REGNON (Ondo)REGNON
$ 927.9
-0.02%
-0.71%
+14.43%
$ 15.65K
$ 158.70
1048
American Airlines
American AirlinesAALON
$ 12.69
+0.24%
+0.40%
+3.17%
$ 13.52K
$ 11.54K
1049
Coupang, Inc.Class A
Coupang, Inc.Class ACPNGON
$ 14.33
+0.21%
-0.42%
+3.46%
$ 13.21K
$ 10.30K
1050
SoundHound AI (Ondo)
SoundHound AI (Ondo)SOUNON
$ 4.249
-0.40%
+0.09%
-2.04%
$ 10.94K
$ 34.97K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,642 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,258 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.