Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
3202
Lunc Cookie Do Coin
Lunc Cookie Do CoinDO
$ 6.09439E-10
0.00%
0.00%
0.00%
$ 223.30K
--
3203
HayCoin
HayCoinHAY
$ 52,559
+0.25%
-0.04%
+1.09%
$ 222.80K
$ 12.23
3204
TASS HUB
TASS HUBTASSHUB
$ 0.00022224
+0.27%
-0.03%
-28.39%
$ 222.18K
$ 6.38
3205
Plutus
PlutusPLUTUS
$ 0.00287847
0.00%
--
0.00%
$ 221.88K
$ 2.86K
3206
Pine
PinePINE
$ 0.0011114
0.00%
-0.01%
-2.85%
$ 221.81K
$ 33.81
3207
Swappy
SwappySWAPPY
$ 0.00022179
-0.35%
-0.08%
-15.19%
$ 221.79K
$ 1.79K
3208
Gradient Protocol
Gradient ProtocolGDT
$ 0.01582999
0.00%
--
0.00%
$ 221.62K
$ 6.14
3209
dTRINITY Staked dUSD
dTRINITY Staked dUSDSDUSD
$ 1.024
0.00%
--
+0.59%
$ 221.47K
$ 3.24K
3210
NoMaD Wolf Clan
NoMaD Wolf ClanNMD
$ 0.00076056
+0.52%
-0.08%
-25.82%
$ 221.23K
$ 3.10K
3211
Giggle Cat
Giggle CatGICAT
$ 0.00221226
-0.15%
-0.02%
-8.76%
$ 221.23K
$ 63.65
3212
Inscribe
InscribeINS
$ 0.00392445
0.00%
--
-2.41%
$ 220.85K
$ 5.59
3213
PunkCity
PunkCityPUNK
$ 0.00447634
-0.07%
--
-1.23%
$ 220.55K
$ 2.70
3214
ONINO
ONINOONI
$ 0.00510903
+0.08%
-0.01%
-7.62%
$ 220.19K
$ 3.44K
3215
JAMBO
JAMBOJAMBO
$ 0.00022006
0.00%
-0.12%
-22.92%
$ 220.06K
$ 273.50
3216
heyaskr
heyaskrASKR
$ 0.00028874
-0.39%
-0.06%
-1.15%
$ 220.01K
$ 7.66K
3217
Wall Street Baby
Wall Street BabyWSB
$ 2.2E-9
0.00%
-0.16%
-4.18%
$ 220.01K
--
3218
ALKIMI
ALKIMIALKIMI
$ 0.00058462
-0.06%
-0.02%
-9.29%
$ 219.93K
$ 13.80K
3219
Overcall
OvercallOVER
$ 0.00063787
+0.77%
-0.03%
-24.90%
$ 219.78K
$ 178.39
3220
SelfieDogCoin
SelfieDogCoinSELFIE
$ 0.00021975
+0.17%
-0.02%
-9.72%
$ 219.68K
$ 773.26
3221
Brasa Staked FOGO
Brasa Staked FOGOSTFOGO
$ 0.00372982
+0.46%
-0.07%
-26.42%
$ 219.64K
$ 26.71
3222
ALT
ALTALT
$ 0.0002339
-0.08%
-0.31%
+11.38%
$ 219.28K
$ 445.48
3223
SAIKO INU
SAIKO INUSAIKO
$ 2.19115E-7
-0.73%
-5.78%
+6.27%
$ 219.12K
--
3224
Big Brother Machi
Big Brother MachiMACHI
$ 0.00025514
+0.14%
-0.02%
-13.24%
$ 219.06K
$ 46.16
3225
Free Speech
Free SpeechX
$ 0.0002592
+0.05%
+0.08%
-1.91%
$ 218.91K
$ 1.53K
3226
Nuff Respect
Nuff RespectNUFR
$ 0.0002254
+0.14%
-0.02%
-8.36%
$ 218.73K
$ 48.81
3227
Golden Goose
Golden GooseGG
$ 0.00021811
-0.06%
-0.10%
-30.94%
$ 218.11K
$ 6.80K
3228
Capybara
CapybaraCAPY
$ 2.17906E-7
-2.83%
+31.29%
+24.05%
$ 217.83K
--
3229
BlockMind
BlockMindBMIND
$ 2.17E-6
0.00%
0.00%
0.00%
$ 217.50K
--
3230
K9 Finance DAO
K9 Finance DAOKNINE
$ 2.29687E-7
0.00%
0.00%
-5.46%
$ 217.41K
--
3231
Euro Tether
Euro TetherEURT
$ 0.05219
0.00%
--
-0.69%
$ 216.79K
$ 1.14
3232
MOAI
MOAIMOAI
$ 0.00216712
0.00%
--
-13.29%
$ 216.59K
$ 13.27
3233
Wrestler
WrestlerWRESTLER
$ 0.00024036
-0.08%
+0.27%
+35.93%
$ 216.30K
$ 21.14K
3234
PREME Token
PREME TokenPREME
$ 0.00116493
0.00%
-0.03%
-5.90%
$ 215.96K
$ 10.55
3235
GEEQ
GEEQGEEQ
$ 0.00317204
+0.02%
-0.03%
-8.01%
$ 215.76K
$ 3.17
3236
EYWA
EYWAEYWA
$ 0.00031955
-11.12%
-0.33%
-41.83%
$ 215.72K
$ 3.45K
3237
LIL Bits
LIL BitsLIL
$ 0.00021537
+0.11%
-0.04%
-23.92%
$ 215.36K
$ 294.06
3238
Buttensor
ButtensorBUTT
$ 0.00021537
0.00%
-0.00%
-5.58%
$ 215.09K
$ 17.72
3239
WEMIX Dollar
WEMIX DollarWEMIX$
$ 0.01086628
0.00%
--
0.00%
$ 214.78K
$ 485.93
3240
CAD Coin
CAD CoinCADC
$ 0.7144
-0.22%
+0.00%
+0.46%
$ 214.59K
$ 24.01K
3241
TabbyPOS
TabbyPOSTABBY
$ 0.00268218
-0.01%
-0.03%
-0.55%
$ 214.57K
$ 3.04K
3242
PainStrategy
PainStrategyPAINSTR
$ 0.00023075
+0.08%
--
-10.64%
$ 214.43K
$ 1.02K
3243
Usual EUR
Usual EUREUR0
$ 1.12
0.00%
--
+0.90%
$ 214.35K
$ 17.49K
3244
GOTM
GOTMGOTM
$ 0.00075646
+0.18%
-0.01%
-14.08%
$ 214.22K
$ 258.11
3245
Jim
JimJIM
$ 9.08268E-7
0.00%
0.00%
-3.29%
$ 214.20K
--
3246
cLINK
cLINKCLINK
$ 0.224541
+0.01%
-0.02%
-5.02%
$ 213.96K
--
3247
NVIDIA rStock
NVIDIA rStockNVDAR
$ 179.57
0.00%
--
-1.56%
$ 213.87K
$ 99.02
3248
Nobiko Coin
Nobiko CoinLONG
$ 0.00021379
+0.14%
-0.02%
-7.34%
$ 213.43K
$ 9.84
3249
Imagine Game Studio
Imagine Game StudioIMAGINE
$ 0.00022514
+2.81%
-0.11%
-26.44%
$ 213.39K
$ 2.86K
3250
Fud the Pug
Fud the PugFUD
$ 3.71E-9
+0.27%
-3.16%
-11.43%
$ 213.32K
--
3251
Platform of meme coins
Platform of meme coinsPAYU
$ 3.92053E-10
+0.17%
-3.20%
-5.47%
$ 212.97K
--

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,629 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,247 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.