Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1952
KRWQ
KRWQKRWQ
$ 0.00069628
+0.01%
0.00%
+0.04%
$ 854.97K
$ 24.10K
1953
EXCELLENCE
EXCELLENCEEOP
$ 0.00085327
+0.01%
--
-4.29%
$ 853.27K
$ 199.36
1954
Ethy AI
Ethy AIETHY
$ 0.00085154
-0.62%
-0.00%
-3.38%
$ 851.54K
$ 2.53K
1955
Etherfuse CETES
Etherfuse CETESCETES
$ 0.063395
+63.89%
+0.11%
-0.63%
$ 848.74K
$ 5.01K
1956
4EVERLAND
4EVERLAND4EVER
$ 0.00024812
-0.19%
-0.00%
-3.17%
$ 848.39K
$ 6.79K
1957
Shadow Liquid Staking Token
Shadow Liquid Staking TokenX33
$ 2.43
-0.41%
-0.04%
-12.59%
$ 847.89K
$ 1.07K
1958
Reservoir
ReservoirDAM
$ 0.00299307
0.00%
+0.01%
-14.12%
$ 845.68K
$ 555.62
1959
Reflexer Ungovernance
Reflexer UngovernanceFLX
$ 1.022
0.00%
--
-23.73%
$ 845.16K
$ 394.85
1960
Woon
WoonWOON
$ 8.45E-6
-0.12%
-0.81%
-10.11%
$ 844.79K
--
1961
Burnie Senders
Burnie SendersBURNIE
$ 0.00088616
-1.76%
+0.12%
+56.21%
$ 844.08K
$ 360.52K
1962
RONKE
RONKERONKE
$ 0.00084358
-0.98%
-0.03%
-9.08%
$ 843.50K
$ 1.09K
1963
MimboGameGroup
MimboGameGroupMGG
$ 4.842E-5
-0.02%
-0.29%
-0.02%
$ 842.54K
--
1964
Energy Select Sector SPDR Fund xStock
Energy Select Sector SPDR Fund xStockXLEX
$ 68.24
-2.01%
--
-1.95%
$ 842.51K
$ 428.75
1965
Moola Celo Dollars
Moola Celo DollarsMCUSD
$ 1.52
+335.99%
+0.03%
+52.10%
$ 842.10K
$ 7.11K
1966
Magpie
MagpieMGP
$ 0.0014596
-0.09%
-0.00%
-4.84%
$ 839.64K
$ 1.35K
1967
Cigarette
CigaretteCIG
$ 0.00037518
0.00%
--
0.00%
$ 836.76K
$ 91.65
1968
Blackhole
BlackholeBLACK
$ 0.00266251
-0.58%
-0.06%
-8.26%
$ 836.29K
$ 10.85K
1969
FOBO
FOBOFOBO
$ 0.00083764
-8.69%
+0.97%
+33.08%
$ 835.05K
$ 72.15K
1970
Xitcoin
XitcoinXTC
$ 0.00015892
-0.52%
-0.01%
-8.77%
$ 834.14K
$ 1.45K
1971
Ajna Protocol
Ajna ProtocolAJNA
$ 0.00105248
-0.24%
+0.01%
+3.52%
$ 831.59K
$ 3.42
1972
Giant Token
Giant TokenGTAN
$ 2.23E-9
+0.09%
-3.79%
-12.10%
$ 830.21K
--
1973
Meeds DAO
Meeds DAOMEED
$ 0.04048204
0.00%
--
-0.19%
$ 827.96K
$ 5.84
1974
Metal Dollar
Metal DollarXMD
$ 0.987452
-0.81%
-0.01%
-1.35%
$ 826.03K
$ 1.46M
1975
hotdog
hotdogHOTDOG
$ 0.00082548
+0.01%
-0.01%
-12.96%
$ 825.48K
$ 764.61
1976
Rezerve Money
Rezerve MoneyRZR
$ 0.5616
+0.43%
-0.00%
-2.40%
$ 825.03K
$ 215.75
1977
Contango
ContangoTANGO
$ 0.0017991
0.00%
+0.01%
-1.75%
$ 821.05K
$ 3.09
1978
DEV TOMMY JINGL
DEV TOMMY JINGLTOMMYJINGL
$ 0.00082485
0.00%
--
-6.28%
$ 818.09K
$ 1.90
1979
Nemesis
NemesisNEMESIS
$ 0.00081808
0.00%
+0.00%
+27.55%
$ 817.50K
$ 426.79
1980
Hoodrat
HoodratHOODRAT
$ 0.0008178
+8.29%
+0.15%
+32.68%
$ 817.38K
$ 19.41K
1981
dopameme
dopamemeDOPAMEME
$ 0.00089011
-0.66%
-0.02%
-35.11%
$ 816.58K
$ 25.21K
1982
WHY
WHYWHY
$ 1.944E-9
+0.10%
+3.80%
-4.85%
$ 816.45K
--
1983
xPACK
xPACKXPACK
$ 0.00603015
+0.01%
-0.01%
-4.09%
$ 816.21K
$ 7.29
1984
MECCA
MECCAMEA
$ 0.0002779
0.00%
--
0.00%
$ 815.17K
$ 5.06
1985
Gibi Swap
Gibi SwapGIBI
$ 0.230563
+1.32%
--
+1.27%
$ 814.53K
$ 221.88
1986
ReddCoin
ReddCoinRDD
$ 2.351E-5
+0.38%
+0.25%
-5.09%
$ 813.88K
--
1987
SALT
SALTSALT
$ 0.00675442
+0.04%
+0.02%
+1.58%
$ 810.53K
$ 31.22
1988
BabyBonk
BabyBonkBABYBONK
$ 1.93E-6
0.00%
-1.87%
-7.21%
$ 809.88K
--
1989
Kalshi PreStocks
Kalshi PreStocksKALSHI
$ 893.29
0.00%
+0.01%
+0.26%
$ 808.29K
$ 13.13K
1990
LOXI
LOXILOXI
$ 0.00080533
+0.08%
-0.01%
-5.00%
$ 805.33K
$ 19.12
1991
SMARDEX USDN
SMARDEX USDNUSDN
$ 0.999298
0.00%
--
0.00%
$ 805.18K
$ 165.02K
1992
UFO Gaming
UFO GamingUFO
$ 3.1233E-8
+0.16%
+0.36%
-2.10%
$ 804.15K
--
1993
Districts
DistrictsDSTRX
$ 0.00653509
0.00%
--
0.00%
$ 804.13K
$ 42.19
1994
Veilbound
VeilboundVEIL
$ 0.0008075
-3.26%
-0.12%
+168.22%
$ 803.65K
$ 131.65K
1995
Beatswap
BeatswapBTX
$ 0.00356945
+0.21%
-0.00%
-2.75%
$ 802.25K
$ 12.22K
1996
EverETH Reflect
EverETH ReflectEVERETH
$ 1.735E-9
+0.12%
-0.91%
-5.04%
$ 800.95K
--
1997
Pepes Dog
Pepes DogZEUS
$ 1.899E-9
+0.26%
+0.18%
-11.18%
$ 798.81K
--
1998
HEFE
HEFEHEFE
$ 0.0018235
-0.41%
-0.01%
+1.06%
$ 798.72K
$ 414.99
1999
Camelot Token
Camelot TokenGRAIL
$ 26.57
-0.26%
-0.01%
-8.76%
$ 798.69K
$ 255.62
2000
Housecoin
HousecoinHOUSE
$ 0.00079798
-0.37%
-0.02%
+24.84%
$ 795.85K
$ 36.26K
2001
Solberg
SolbergSLB
$ 0.00795535
+0.01%
0.00%
-1.20%
$ 795.50K
$ 33.89

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,632 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,246 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.