Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
51
Circle Wrapped BTC
Circle Wrapped BTCCIRBTC
$ 77,448
+0.11%
-0.03%
-3.90%
$ 478.65M
$ 42.72M
52
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTCSOLVBTC
$ 77,009
+0.29%
-0.03%
-4.14%
$ 473.27M
$ 9.69K
54
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETHCBETH
$ 2,552.21
-0.04%
-0.03%
-5.64%
$ 445.34M
$ 18.32M
55
Provenance Blockchain
Provenance BlockchainHASH
$ 0.00742891
+0.01%
+0.14%
+15.65%
$ 442.91M
$ 26.20K
56
Staked USDai
Staked USDaiSUSDAI
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 395.87M
$ 4.53M
57
PayFi Strategy Token USDC
PayFi Strategy Token USDCPSTUSDC
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 388.36M
$ 529.56K
58
GTETH
GTETHGTETH
$ 2,236.96
-0.35%
-0.03%
-5.45%
$ 370.48M
$ 57.62K
59
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSDREUSD
$ 1.11
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 368.68M
$ 38.36M
60
StakeWise Staked ETH
StakeWise Staked ETHOSETH
$ 2,409.29
+0.07%
-0.03%
-5.46%
$ 354.66M
$ 48.32K
61
Kinesis Gold
Kinesis GoldKAU
$ 127.93
+0.06%
-0.01%
+2.03%
$ 350.43M
$ 502.71K
62
Lorenzo Wrapped Bitcoin
Lorenzo Wrapped BitcoinENZOBTC
$ 79,780
0.00%
--
-3.69%
$ 331.78M
$ 12.47K
63
tBTC
tBTCTBTC
$ 77,471
-0.03%
-0.03%
-3.90%
$ 324.94M
$ 16.84M
64
syrupUSDG
syrupUSDGSYRUPUSDG
$ 1.017
0.00%
+0.00%
+0.10%
$ 322.89M
$ 136.65K
65
Staked Aave
Staked AaveSTKAAVE
$ 125.17
+0.43%
-0.05%
-9.38%
$ 310.20M
$ 5.96K
66
apxUSD
apxUSDAPXUSD
$ 0.990947
-0.04%
-0.00%
+0.39%
$ 301.59M
$ 1.72M
67
SoFiUSD
SoFiUSDSOFID
$ 0.99966
-0.01%
0.00%
0.00%
$ 300.75M
$ 32.03M
68
syrupUSDT
syrupUSDTSYRUPUSDT
$ 1.15
0.00%
0.00%
0.00%
$ 297.56M
$ 2.62M
69
Drift Staked SOL
Drift Staked SOLDSOL
$ 128.92
0.00%
--
0.00%
$ 294.40M
$ 55.22
70
Olympus
OlympusOHM
$ 19.12
0.00%
-0.00%
-1.14%
$ 285.67M
$ 1.25M
71
USDai
USDaiUSDAI
$ 0.998991
0.00%
0.00%
-0.03%
$ 272.13M
$ 770.47K
72
Gate Wrapped BTC
Gate Wrapped BTCGTBTC
$ 77,810
+0.07%
-0.03%
-3.79%
$ 269.46M
$ 44.13K
73
Wrapped HYPE
Wrapped HYPEWHYPE
$ 91.64
-0.95%
+0.04%
+20.79%
$ 256.58M
$ 313.45M
74
Wrapped Flare
Wrapped FlareWFLR
$ 0.00595759
+0.08%
-0.02%
-1.22%
$ 246.85M
$ 2.98M
75
Universal BTC
Universal BTCUNIBTC
$ 76,578
+0.05%
-0.03%
-3.99%
$ 244.08M
$ 18.46K
76
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
Spiko Amundi Overnight Swap FundSAFO
$ 1.026
0.00%
0.00%
0.00%
$ 237.25M
--
77
Venus USDT
Venus USDTVUSDT
$ 0.02657641
0.00%
0.00%
+0.06%
$ 230.86M
--
78
Tradable NA Rent Financing Platform SSTN
Tradable NA Rent Financing Platform SSTNPC0000031
$ 1
0.00%
--
0.00%
$ 227.50M
--
79
Hastra Wrapped YLDS
Hastra Wrapped YLDSWYLDS
$ 0.99922
0.00%
--
+10.98%
$ 227.07M
$ 679.74
80
Binance Wrapped BTC
Binance Wrapped BTCBBTC
$ 77,132
+0.04%
-0.03%
-4.36%
$ 223.64M
$ 355.11K
81
Shuffle
ShuffleSHFL
$ 0.439092
-0.50%
-0.03%
-2.36%
$ 218.80M
$ 1.01M
82
Marinade Staked SOL
Marinade Staked SOLMSOL
$ 136.35
+0.12%
-0.03%
-4.64%
$ 217.39M
$ 5.24M
83
DFDV Staked SOL
DFDV Staked SOLDFDVSOL
$ 116.55
0.00%
--
0.00%
$ 215.57M
$ 20.22K
84
Staked HYPE
Staked HYPESTHYPE
$ 91.81
+0.15%
+0.04%
+21.14%
$ 208.75M
$ 13.60K
85
KOGE
KOGEKOGE
$ 61.69
+0.02%
-0.02%
-2.65%
$ 208.50M
$ 28.47K
86
Spark USDC
Spark USDCSUSDC
$ 1.11
0.00%
--
0.00%
$ 205.68M
$ 4.10
87
USX
USXUSX
$ 0.998825
0.00%
0.00%
-0.07%
$ 201.33M
$ 303.49K
88
BENQI Liquid Staked AVAX
BENQI Liquid Staked AVAXSAVAX
$ 10.8
-2.17%
-0.04%
-3.40%
$ 200.68M
$ 276.67K
89
EUR CoinVertible
EUR CoinVertibleEURCV
$ 1.12
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 194.33M
$ 63.27M
90
Lido Earn ETH
Lido Earn ETHEARNETH
$ 2,281.81
+0.14%
-0.03%
-5.33%
$ 191.55M
--
91
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRPCBXRP
$ 1.25
0.00%
-0.03%
-2.34%
$ 188.80M
$ 7.20M
92
Midas Fasanara Global Open
Midas Fasanara Global OpenMGLO
$ 1.011
0.00%
0.00%
0.00%
$ 186.86M
--
93
Sanctum Infinity
Sanctum InfinityINF
$ 140.51
+0.04%
-0.03%
-4.80%
$ 185.66M
$ 558.48K
94
Akash Network
Akash NetworkAKT
$ 0.618593
-0.10%
-0.05%
-6.19%
$ 185.13M
$ 9.61M
95
Savings USDD
Savings USDDSUSDD
$ 1.069
0.00%
0.00%
+0.75%
$ 183.98M
$ 25.66
96
BTSE Token
BTSE TokenBTSE
$ 1.12
0.00%
+0.01%
+3.32%
$ 181.83M
$ 381.16K
97
Ethena Staked ENA
Ethena Staked ENASENA
$ 0.189731
-0.16%
-0.07%
-0.64%
$ 179.27M
$ 219.30K
98
Polymarket USD
Polymarket USDPUSD
$ 0.999352
-0.01%
0.00%
-0.06%
$ 174.13M
$ 159.52K
99
Kinetiq
KinetiqKNTQ
$ 0.538798
-8.00%
+0.13%
+47.86%
$ 170.22M
$ 19.54M
100
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$ 0.998999
+0.02%
0.00%
+0.02%
$ 167.18M
$ 216.00M
101
Savings Dai
Savings DaiSDAI
$ 1.19
+0.85%
+0.00%
+0.85%
$ 163.53M
$ 493.46K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,654 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,269 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.