Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
952
NKN
NKNNKN
$ 0.00522923
-0.98%
-0.03%
-5.89%
$ 4.22M
$ 10.77K
953
GIVEBACK
GIVEBACKGBACK
$ 0.00421511
+0.87%
-0.03%
-28.60%
$ 4.21M
$ 3.91K
954
Everybody
EverybodyHOLD
$ 0.0001514
+0.60%
+0.01%
-6.74%
$ 4.20M
$ 1.28K
955
doginme
doginmeDOGINME
$ 6.202E-5
-0.67%
-12.13%
-2.10%
$ 4.19M
--
956
Enosys Loans CDP
Enosys Loans CDPCDP
$ 0.989531
-0.05%
0.00%
0.00%
$ 4.18M
$ 160.34K
957
Beets Staked Sonic
Beets Staked SonicSTS
$ 0.04323038
+0.35%
-0.00%
-14.86%
$ 4.17M
$ 26.81K
958
Asteroid Shiba
Asteroid ShibaASTEROID
$ 9.91E-6
-1.39%
+11.59%
+21.00%
$ 4.17M
--
959
Ika
IkaIKA
$ 0.00138847
-0.17%
-0.00%
-13.51%
$ 4.17M
$ 159.63K
960
Strata Junior USDe
Strata Junior USDeJRUSDE
$ 1.082
0.00%
0.00%
-0.09%
$ 4.15M
$ 2.88
961
LUMI Credits
LUMI CreditsLUMI
$ 0.03224747
0.00%
--
-4.68%
$ 4.13M
$ 33.22
962
Oneoneone
OneoneoneSN111
$ 0.935636
-0.07%
-0.01%
-6.40%
$ 4.10M
$ 3.89K
963
Bitcoin Gold
Bitcoin GoldBTG
$ 0.233797
0.00%
--
0.00%
$ 4.09M
$ 58.98
964
Bitmine xStock
Bitmine xStockBMNRX
$ 20.44
0.00%
+0.00%
-3.81%
$ 4.09M
$ 10.62
965
CESS Network
CESS NetworkCESS
$ 0.00154313
+0.73%
+0.03%
-8.57%
$ 4.09M
$ 259.57
966
Limitless
LimitlessLMTS
$ 0.03103655
+0.21%
+0.07%
+1.72%
$ 4.08M
$ 750.27K
967
stETH ARM LP Token
stETH ARM LP TokenARM-WETH-STETH
$ 2,504.48
+0.88%
+0.01%
-0.84%
$ 4.07M
--
968
Zircuit
ZircuitZRC
$ 0.00110961
-0.06%
+0.02%
-15.45%
$ 4.06M
$ 140.19K
969
Clash of Lilliput
Clash of LilliputCOL
$ 0.04938582
+0.34%
+0.01%
-1.99%
$ 4.05M
$ 3.48K
970
The Arena
The ArenaARENA
$ 0.00063126
+0.03%
+0.03%
-3.14%
$ 4.05M
$ 20.63K
971
Bettensor
BettensorSN30
$ 0.760217
-0.03%
-0.01%
-5.71%
$ 4.05M
$ 274.28
972
cBAT
cBATCBAT
$ 0.00280893
-0.10%
-0.03%
-9.02%
$ 4.05M
--
973
Djed
DjedDJED
$ 1.005
+0.62%
+0.00%
+1.16%
$ 4.04M
$ 8.23K
974
AstraAI
AstraAIASTRA
$ 0.402256
+0.69%
+0.01%
-21.62%
$ 4.02M
$ 2.38K
975
1000PEPPER
1000PEPPER1000PEPPER
$ 4.59912E-7
+0.66%
+0.54%
-3.52%
$ 4.02M
--
976
OpenAI PreStocks
OpenAI PreStocksOPENAI
$ 2,115.24
-0.60%
+0.04%
+0.76%
$ 4.02M
$ 764.19K
977
Diamond
DiamondDMD
$ 1.059
+0.47%
+0.01%
-0.38%
$ 4.02M
$ 22.33K
978
Reactive Network
Reactive NetworkREACT
$ 0.00362635
-1.05%
-0.02%
-11.26%
$ 4.00M
$ 17.64K
979
Apu Apustaja
Apu ApustajaAPU
$ 1.18E-5
+1.99%
+4.02%
+1.11%
$ 3.99M
--
980
Bluzelle
BluzelleBLZ
$ 0.00822275
+0.29%
+0.02%
-7.45%
$ 3.98M
$ 14.95K
981
Startale USD
Startale USDUSDSC
$ 0.999283
+0.29%
+0.00%
+0.70%
$ 3.96M
$ 27.49K
982
Distributed Training
Distributed TrainingSN38
$ 1.81
-0.55%
+0.28%
-48.73%
$ 3.96M
$ 271.87K
983
RCH Token
RCH TokenRCH
$ 0.142455
+1.04%
+0.01%
-0.45%
$ 3.95M
$ 786.88
984
NFTX
NFTXNFTX
$ 6.07
0.00%
--
-3.96%
$ 3.94M
$ 4.86
985
TAU Lending Optimizer on Taler
TAU Lending Optimizer on TalerTLO
$ 1.027
0.00%
0.00%
+0.20%
$ 3.93M
--
986
Strata Senior USDe
Strata Senior USDeSRUSDE
$ 1.011
0.00%
-0.01%
-2.60%
$ 3.93M
$ 30.63
987
MXNB
MXNBMXNB
$ 0.052923
0.00%
-0.00%
-1.27%
$ 3.92M
$ 13.43K
988
Shadow Token
Shadow TokenSHDW
$ 0.02316904
-0.87%
0.00%
-4.59%
$ 3.92M
$ 36.23K
989
HyperLend
HyperLendHPL
$ 0.00950678
+0.02%
-0.00%
+3.61%
$ 3.91M
$ 6.48K
990
Zclassic
ZclassicZCL
$ 0.377853
0.00%
+0.00%
-33.76%
$ 3.91M
$ 3.53K
991
CUPSEY
CUPSEYCUPSEY
$ 0.00390235
+0.87%
-0.03%
+13.48%
$ 3.90M
$ 36.91K
992
JOBCOIN
JOBCOINJOBCOIN
$ 0.00389031
+1.09%
+0.02%
-8.28%
$ 3.89M
$ 3.96K
993
NianNian
NianNian年年
$ 0.00402271
+6.45%
+1.56%
-6.35%
$ 3.85M
$ 1.04M
994
Tangent USG
Tangent USGUSG
$ 0.994707
-0.01%
-0.00%
+0.04%
$ 3.85M
$ 10.44K
995
GIGAETH
GIGAETHGETH
$ 2,313.44
+0.60%
+0.01%
-1.39%
$ 3.85M
$ 18.83K
996
Suilend
SuilendSEND
$ 0.050856
+0.42%
-0.04%
+1.67%
$ 3.84M
$ 206.79
997
Ondo 5 Targeted Income TR Portfolio
Ondo 5 Targeted Income TR PortfolioYLD5ON
$ 5.03
-0.40%
+0.00%
+0.60%
$ 3.84M
$ 1.42K
998
TokenOS AI
TokenOS AITOS
$ 0.00383682
+4.41%
+0.05%
-55.11%
$ 3.84M
$ 22.26K
999
Longbow
LongbowBOW
$ 0.00383573
+0.82%
-0.01%
-14.81%
$ 3.84M
$ 44.46K
1000
Harvest Finance
Harvest FinanceFARM
$ 5.7
-0.35%
-0.02%
-18.34%
$ 3.83M
$ 23.34K
1001
CROCAT
CROCATCROCAT
$ 0.00382545
+0.42%
+0.10%
-18.79%
$ 3.83M
$ 9.65K

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,585 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,244 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.