Top token Farming lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Farming lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3,718
+%0,35
+%1,83
+%16,46
$ 2,31B
$ 258,96K
2
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 97,73
+%0,26
+%2,32
+%14,16
$ 1,50B
$ 2,58K
3
Bitway
Bitway
BTW
$ 0,42289
+%1,29
+%6,69
+%33,59
$ 939,40M
$ 8,68M
4
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1,646
+%0,43
+%0,86
+%15,01
$ 577,06M
$ 518,62K
5
Curve
Curve
CRV
$ 0,2777
-%1,49
+%8,02
+%15,76
$ 421,04M
$ 4,53M
6
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1,479
+%0,75
+%3,72
+%14,48
$ 252,55M
$ 678,47K
7
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0,17846
+%0,40
+%10,81
+%17,08
$ 214,12M
$ 473,01K
8
Compound
Compound
COMP
$ 18,89
-%0,26
+%4,36
+%17,52
$ 189,20M
$ 5,04K
9
Raydium
Raydium
RAY
$ 0,6891
+%0,38
+%5,98
+%10,54
$ 185,17M
$ 155,54K
10
Convex Finance
Convex Finance
CVX
$ 1,667
-%0,93
+%5,77
+%9,09
$ 167,20M
$ 62,33K
11
Avant Staked USD
Avant Staked USD
SAVUSD
$ 1,18
%0,00
--
%0,00
$ 102,14M
$ 4,97K
12
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0,1529
+%0,33
+%2,55
+%7,38
$ 100,99M
$ 416,32K
13
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2.159
-%0,18
+%4,12
+%11,99
$ 77,35M
$ 37,79
14
SNX
SNX
SNX
$ 0,2108
-%0,33
+%3,46
+%6,45
$ 72,21M
$ 339,96K
15
Orca
Orca
ORCA
$ 1,1524
+%0,35
+%4,12
+%13,22
$ 70,25M
$ 58,17K
16
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0,1823
+%0,28
+%5,89
+%15,00
$ 52,12M
$ 381,27K
17
Venus
Venus
XVS
$ 2,9596
+%0,36
+%3,97
+%12,04
$ 48,46M
$ 20,13K
18
Quantix Finance
Quantix Finance
QFI
$ 41,512
+%0,26
-%16,58
-%21,48
$ 41,54M
$ 292,81
19
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0,299
+%0,30
+%1,49
+%4,50
$ 26,41M
$ 198,42K
20
ROGIN.AI
ROGIN.AI
ROG
$ 0,2359
-%0,21
+%4,96
+%37,04
$ 15,86M
$ 144,64K
21
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3,962
+%0,03
+%2,99
+%5,05
$ 15,85M
$ 15,96K
22
Spell Token
Spell Token
SPELL
$ 0,00008194
+%0,09
+%2,10
+%3,94
$ 13,98M
$ 761,09M
23
JOE
JOE
JOE
$ 0,02948
+%0,37
+%3,11
+%6,31
$ 13,48M
$ 2,07M
24
Katana Network
Katana Network
KAT
$ 0,0046
+%0,57
+%3,37
+%8,61
$ 10,78M
$ 52,06M
25
Bella
Bella
BEL
$ 0,11353
+%1,33
+%5,04
+%4,43
$ 9,13M
$ 571,63K
26
BENQI
BENQI
BENQI
$ 0,001271
+%0,96
-%3,29
-%2,32
$ 9,11M
$ 73,77M
27
balancer
balancer
BAL
$ 0,11406
-%0,17
+%0,04
+%5,70
$ 7,95M
$ 519,81K
28
Badger
Badger
BADGER
$ 0,369028
+%0,47
+%0,09
+%7,64
$ 7,20M
$ 77,69K
29
Stake DAO
Stake DAO
SDT
$ 0,104803
+%0,30
+%0,03
+%23,83
$ 7,17M
$ 2,59K
30
Access Protocol
Access Protocol
ACS
$ 0,0001378
-%2,38
+%4,26
+%11,08
$ 7,16M
$ 419,19M
31
Inverse Finance
Inverse Finance
INV
$ 9,19
-%0,22
-%0,00
+%6,98
$ 6,53M
$ 42,81K
32
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0,008491
-%0,95
+%1,98
+%4,51
$ 6,47M
$ 6,68M
33
Minswap
Minswap
MIN
$ 0,003283
-%0,18
+%3,28
+%8,44
$ 5,68M
$ 5,99M
34
Alchemix
Alchemix
ALCX
$ 2,25
+%0,45
+%0,02
+%17,19
$ 5,68M
$ 176,69K
35
Mitosis
Mitosis
MITO
$ 0,02693
%0,00
-%0,89
+%8,58
$ 5,24M
$ 2,96M
36
Gearbox
Gearbox
GEAR
$ 0,00038223
-%0,09
+%0,04
+%19,07
$ 3,82M
$ 5,12K
37
Harvest Finance
Harvest Finance
FARM
$ 5,662
-%0,37
+%1,45
+%5,35
$ 3,80M
$ 11,91K
38
Beefy
Beefy
BIFI
$ 46,17
-%0,04
+%0,02
+%18,14
$ 3,69M
$ 7,00K
39
MetFi
MetFi
METFI
$ 0,0106688
+%0,13
+%0,03
+%6,85
$ 3,53M
$ 5,16K
40
Step App
Step App
FITFI
$ 0,00067063
+%1,10
+%0,04
+%360,72
$ 3,05M
$ 4,40
41
Equilibria Finance
Equilibria Finance
EQB
$ 0,0298481
-%0,53
-%0,11
+%6,27
$ 2,98M
$ 4,22K
42
Flurry Finance
Flurry Finance
FLURRY
$ 0,00019946
+%0,18
+%0,00
+%41,34
$ 1,99M
$ 20,57K
43
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0,00413237
+%0,26
+%0,09
+%39,05
$ 1,96M
$ 2,66K
44
Tarot
Tarot
TAROT
$ 0,02872713
+%0,50
+%0,02
+%9,99
$ 1,94M
$ 8,30K
45
Penpie
Penpie
PNP
$ 0,189614
+%0,04
+%0,02
+%18,36
$ 1,90M
$ 36,87
46
B-Lucky
B-Lucky
LUCKY
$ 0,001824
-%3,04
-%1,25
-%10,57
$ 1,82M
$ 12,19M
47
TrueFi
TrueFi
TRU
$ 0,00101388
-%0,58
-%0,06
-%5,90
$ 1,27M
$ 12,54K
48
Bonzo Finance
Bonzo Finance
BONZO
$ 0,00871491
+%0,12
+%0,03
+%11,50
$ 1,19M
$ 8,73K
49
Vesper Finance
Vesper Finance
VSP
$ 0,121633
+%0,21
+%0,01
+%21,54
$ 1,15M
$ 41,22
50
MarsDAO
MarsDAO
MDAO
$ 0,015999
%0,00
+%17,47
+%4,75
$ 1,13M
$ 143,18K

Câu hỏi thường gặp

Token Farming lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Farming lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 123 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $7.55B.
Token Farming lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Farming lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, CATE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 80.68% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Farming lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 123 token Farming lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Farming lợi nhuận phổ biến bao gồm UNI, AAVE, BTW. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Farming lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Farming lợi nhuận là khoảng $7.55B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Farming lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.