Top token Hệ sinh thái Gnosis Chain theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00028
0.00%
0.00%
-0.07%
$ 76.00B
$ 64.31M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 63,138.73
+0.21%
+0.51%
-6.02%
$ 7.31B
$ 3.73
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.978
+0.32%
+1.72%
-6.94%
$ 5.18B
$ 290.38K
4
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,670.02
0.00%
-0.48%
-10.32%
$ 3.72B
$ 1.15M
5
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 2.512
+0.48%
-1.34%
-12.32%
$ 1.56B
$ 98.61K
6
GHO
GHO
GHO
$ 0.99931
-0.01%
+0.01%
+0.01%
$ 583.57M
$ 7.93M
7
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 96.18
+0.47%
+1.39%
-12.74%
$ 250.75M
$ 610.36
8
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999033
-0.05%
+0.10%
+0.03%
$ 182.54M
$ 15.92M
9
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1415
+0.79%
+1.45%
-10.63%
$ 80.71M
$ 372.02K
10
Savings xDAI
Savings xDAI
SDAI
$ 1.24
0.00%
+0.21%
0.00%
$ 69.52M
$ 4.69M
11
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 1,952.8
-0.61%
+4.15%
-10.03%
$ 69.02M
$ 38.40
12
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.0925
+1.00%
-3.51%
-21.61%
$ 68.01M
$ 31.79K
13
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$ 0.192051
0.00%
-0.12%
-3.28%
$ 39.09M
$ 415.39K
14
Tellor Tributes
Tellor Tributes
TRB
$ 13.11
+0.38%
-2.07%
-17.96%
$ 36.62M
$ 8.66M
15
Spacecoin
Spacecoin
SPACE
$ 0.006496
+0.44%
-1.39%
-1.70%
$ 34.02M
$ 11.42M
16
Monerium EUR emoney
Monerium EUR emoney
EURE
$ 1.15
0.00%
+0.05%
-0.86%
$ 28.93M
$ 288.45K
17
JPY Coin v1
JPY Coin v1
JPYC
$ 0.00695082
+0.02%
+0.93%
-1.40%
$ 17.46M
$ 3.52K
18
MAI
MAI
MIMATIC
$ 0.988276
+0.13%
-0.12%
+1.74%
$ 11.96M
$ 6.17K
19
Energy Web
Energy Web
EWT
$ 0.2855
+0.04%
+4.08%
+0.14%
$ 8.59M
$ 105.65K
20
balancer
balancer
BAL
$ 0.1083
-0.09%
-1.01%
-11.03%
$ 7.54M
$ 542.65K
21
BadgerDAO
BadgerDAO
BADGER
$ 0.3518
-0.06%
+1.50%
-6.21%
$ 6.87M
$ 196.68K
22
Ethix
Ethix
ETHIX
$ 0.095839
+0.03%
+0.12%
-14.92%
$ 6.76M
$ 232.52
23
Backed Coinbase Global
Backed Coinbase Global
BCOIN
$ 157.16
0.00%
-3.85%
-12.41%
$ 6.66M
$ 93.49
24
Kleros
Kleros
PNK
$ 0.00887797
0.00%
+3.26%
-21.36%
$ 6.43M
$ 270.53K
25
Autonolas
Autonolas
OLAS
$ 0.026
0.00%
-0.77%
-12.84%
$ 6.12M
$ 1.97M
26
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.01654
-0.24%
-1.84%
-9.28%
$ 5.64M
$ 3.27M
27
RealToken Ecosystem Governance
RealToken Ecosystem Governance
REG
$ 0.075957
0.00%
-0.00%
-5.96%
$ 5.57M
$ 1.47
28
Mt Pelerin Shares
Mt Pelerin Shares
MPS
$ 6.03
0.00%
+3.09%
-2.11%
$ 3.02M
$ 701.46
29
ShapeShift FOX
ShapeShift FOX
FOX
$ 0.00482509
+0.07%
-0.12%
-7.85%
$ 3.00M
$ 14.04K
30
Agave
Agave
AGVE
$ 28.76
0.00%
-0.28%
-8.50%
$ 2.88M
$ 82.69
31
swarm
swarm
BZZ
$ 0.053
+0.15%
+3.60%
-11.66%
$ 2.79M
$ 1.16M
32
EURA
EURA
EURA
$ 1.13
-1.74%
+0.10%
-2.59%
$ 1.66M
$ 1.69K
33
Swash
Swash
SWASH
$ 0.00154179
+0.05%
-0.46%
-0.42%
$ 1.53M
$ 780.92
34
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.01992
-1.87%
+4.22%
+1.03%
$ 1.35M
$ 3.23M
35
IDRX
IDRX
IDRX
$ 5.478E-5
0.00%
-0.55%
-2.18%
$ 1.02M
--
36
Streamr
Streamr
DATA
$ 0.00052232
+0.29%
-0.65%
-5.97%
$ 696.20K
$ 91.58K
37
Fuse Network
Fuse Network
FUSE
$ 0.00309
0.00%
+0.16%
-1.62%
$ 679.88K
$ 17.90M
38
Shutter
Shutter
SHU
$ 0.00174267
+0.65%
-5.94%
-5.46%
$ 659.64K
$ 27.09K
39
Monerium GBP emoney
Monerium GBP emoney
GBPE
$ 1.33
0.00%
+0.06%
-0.75%
$ 579.41K
$ 22.35K
40
Etherisc DIP
Etherisc DIP
DIP
$ 0.00133405
0.00%
-1.51%
-22.20%
$ 511.53K
$ 8.03
41
Backed NIU Technologies
Backed NIU Technologies
BNIU
$ 3.17
0.00%
0.00%
0.00%
$ 507.50K
--
42
Aura Finance
Aura Finance
AURA
$ 0.00896597
+0.26%
-5.51%
-12.60%
$ 445.14K
$ 380.27
43
Brazilian real
Brazilian real
WBRL
$ 0.195499
+0.51%
+0.23%
-2.29%
$ 427.37K
$ 569.58
44
Bread
Bread
BREAD
$ 0.999475
-0.01%
+0.01%
-0.05%
$ 406.87K
$ 7.50
45
PoolTogether
PoolTogether
POOL
$ 0.04299638
0.00%
+4.27%
-3.92%
$ 308.43K
$ 84.09
46
Jarvis Synthetic Euro
Jarvis Synthetic Euro
JEUR
$ 0.288454
+0.04%
-0.36%
+1.08%
$ 302.30K
$ 132.40
47
Elk Finance
Elk Finance
ELK
$ 0.01052855
+0.56%
-0.98%
-8.71%
$ 169.93K
$ 273.17
48
Lucid USDC
Lucid USDC
LUSDC
$ 0.999747
0.00%
0.00%
0.00%
$ 125.22K
$ 150.11
49
Circuits of Value
Circuits of Value
COVAL
$ 6.565E-5
-0.02%
+3.01%
+39.92%
$ 117.17K
--
50
Everclear
Everclear
CLEAR
$ 0.00011674
-1.39%
-27.96%
-43.07%
$ 99.61K
$ 1.27K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Gnosis Chain là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 60 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $95.33B.
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Gnosis Chain được theo dõi trên MEXC, POOL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 4.27% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Gnosis Chain trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 60 token Hệ sinh thái Gnosis Chain, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Gnosis Chain phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Gnosis Chain là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Gnosis Chain là khoảng $95.33B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.