Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 11.366
+0.26%
-1.77%
-5.56%
$ 7.48B
$ 19.12K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 4.4764
+0.64%
+0.58%
-7.70%
$ 5.88B
$ 1.06M
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07352
+0.55%
-0.33%
+0.03%
$ 587.92M
$ 21.37M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.04497
+0.33%
-2.99%
-21.44%
$ 344.57M
$ 11.36M
5
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.06848
0.00%
-0.35%
-4.76%
$ 176.81M
$ 1.56M
6
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.011956
+0.28%
-1.30%
-18.70%
$ 133.85M
$ 5.44M
7
Horizen
Horizen
ZEN
$ 5.62
-0.05%
-2.29%
-6.90%
$ 104.06M
$ 15.24K
8
ZANO
ZANO
ZANO
$ 4.052
-0.07%
-0.71%
-13.74%
$ 62.06M
$ 176.69K
9
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.00669
+0.33%
-2.79%
-7.84%
$ 54.71M
$ 9.78M
10
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.08971
+0.84%
+3.23%
+6.34%
$ 46.74M
$ 1.94M
11
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.5373
+0.02%
-2.19%
-24.11%
$ 46.33M
$ 182.96K
12
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003004
-1.64%
-4.63%
-6.65%
$ 38.36M
$ 17.13M
13
Railgun
Railgun
RAIL
$ 2.441
+0.25%
-2.36%
+12.99%
$ 36.60M
$ 22.68K
14
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 6.67
+0.90%
-1.02%
-5.59%
$ 35.57M
$ 8.74K
15
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00712
-0.56%
-1.38%
+0.42%
$ 34.41M
$ 8.36M
16
COTI
COTI
COTI
$ 0.010276
-0.33%
-3.57%
-6.03%
$ 31.16M
$ 5.89M
17
NYM
NYM
NYM
$ 0.02792
-0.29%
-1.79%
-9.94%
$ 23.59M
$ 2.00M
18
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.02388588
-0.45%
-0.26%
+10.19%
$ 23.05M
$ 29.63K
19
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.06872
+0.99%
+1.15%
+1.12%
$ 22.36M
$ 844.58K
20
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.007773
+0.93%
-5.43%
-15.95%
$ 19.60M
$ 9.16M
21
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.1649
-0.72%
-3.90%
-7.88%
$ 16.30M
$ 36.35K
22
Octra
Octra
OCT
$ 0.02571435
+0.25%
-0.03%
-18.94%
$ 16.08M
$ 2.05K
23
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.009712
+0.14%
-1.39%
-2.53%
$ 14.77M
$ 6.10M
24
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04128
-0.05%
-3.97%
-0.46%
$ 12.76M
$ 1.87M
25
HOPR
HOPR
HOPR
$ 0.01206696
-1.76%
-0.03%
-5.26%
$ 8.05M
$ 12.39K
26
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 79,483
-0.20%
-0.01%
-2.86%
$ 7.68M
$ 1.13M
27
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.445496
-0.16%
-0.08%
-12.24%
$ 6.17M
$ 55.88K
28
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.00904
0.00%
0.00%
-7.85%
$ 4.82M
$ 23.98K
29
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00345687
+0.64%
+0.04%
-22.35%
$ 3.14M
$ 10.51K
30
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01863548
+0.09%
-0.00%
+8.10%
$ 2.69M
$ 403.83
31
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.04844283
0.00%
--
-17.53%
$ 2.09M
$ 38.04
32
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.006566
-0.08%
-3.35%
-7.39%
$ 1.75M
$ 8.88M
33
0x0
0x0
0X0
$ 0.00174233
-0.10%
-0.02%
-4.47%
$ 1.55M
$ 23.94
34
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.07608
+0.17%
-3.06%
-3.87%
$ 1.52M
$ 154.34K
35
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00164823
+0.40%
-0.05%
-14.97%
$ 1.31M
$ 989.37
36
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00128735
+0.59%
-0.01%
-9.13%
$ 1.29M
$ 749.56
37
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.007512
-1.52%
-2.00%
-6.35%
$ 1.13M
$ 7.29M
38
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.0010293
-0.27%
-0.02%
-10.19%
$ 1.03M
$ 7.61K
39
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01111369
+0.36%
-0.00%
-7.69%
$ 836.32K
$ 2.67K
40
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.061537
+0.40%
-0.03%
-0.22%
$ 618.79K
$ 613.65
41
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00268365
+0.04%
-0.00%
-4.18%
$ 590.45K
$ 47.35
42
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 3.3E-6
-0.30%
-0.97%
+26.92%
$ 329.93K
--
43
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00386807
-0.37%
-0.02%
-49.48%
$ 255.84K
$ 2.98K
44
ZERA
ZERA
ZERA
$ 0.00016748
+0.34%
+0.23%
+16.08%
$ 167.46K
$ 15.13K
45
WORM
WORM
WORM
$ 0.03349803
+0.17%
-0.02%
-6.19%
$ 146.06K
$ 143.18
46
Arcanus
Arcanus
ARCANUS
$ 0.00011379
0.00%
-0.01%
+2.89%
$ 110.55K
$ 4.72K
47
VisionSwap
VisionSwap
VSWAP
$ 9.885E-5
-6.15%
-18.29%
-22.40%
$ 95.41K
--
48
Zip coin
Zip coin
ZC
$ 9.888E-5
--
-22.39%
--
$ 87.79K
--
49
Primer
Primer
PR
$ 0.00035108
+476.58%
+4.76%
-6.17%
$ 69.05K
$ 108.25
50
VEYA
VEYA
VEYA
$ 6.247E-5
+0.18%
-22.00%
-32.51%
$ 62.46K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 68 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $15.29B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, DARK đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 12.68% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 68 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $15.29B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.