Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Layer 2 (L2) theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Layer 2 (L2). Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
OKB
OKB
OKB
$ 110.6
-0.03%
-4.75%
-6.10%
$ 2.32B
$ 890.84
2
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.5309
-0.17%
-4.91%
-1.25%
$ 1.75B
$ 179.17K
3
Arbitrum
Arbitrum
ARB
$ 0.17883
-0.30%
-5.75%
-6.31%
$ 1.23B
$ 3.70M
4
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.09015
-0.08%
-4.86%
-4.29%
$ 960.29M
$ 1.43M
5
Stacks
Stacks
STX
$ 0.3217
-0.31%
-12.37%
-16.79%
$ 583.58M
$ 301.73K
6
STRK
STRK
STRK
$ 0.05302
+0.82%
-6.38%
-26.50%
$ 403.18M
$ 25.64M
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.14348
-0.44%
-8.01%
-11.79%
$ 286.78M
$ 581.51K
8
Derive
Derive
DRV
$ 0.3834
+0.03%
-5.61%
-3.72%
$ 282.84M
$ 147.98K
9
OP
OP
OP
$ 0.11752
+0.02%
-8.45%
-14.15%
$ 271.49M
$ 2.57M
10
SOON
SOON
SOON
$ 0.2987
+0.03%
-4.56%
-3.20%
$ 187.50M
$ 278.81K
11
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.0131
-0.56%
-11.22%
-20.22%
$ 144.13M
$ 10.16M
12
Prom
Prom
PROM
$ 5.5743
-0.32%
-4.44%
+15.75%
$ 102.44M
$ 11.03K
13
ADI
ADI
ADI
$ 8.0441
-0.04%
-1.39%
-3.39%
$ 75.89M
$ 66.32K
14
Nervos Network
Nervos Network
CKB
$ 0.0015005
+0.21%
-5.29%
-2.06%
$ 74.71M
$ 41.77M
15
AltLayer
AltLayer
ALTLAYER
$ 0.008218
+0.55%
-36.38%
-1.80%
$ 60.52M
$ 25.90M
16
LINEA
LINEA
LINEA
$ 0.002575
-0.19%
-7.06%
-9.51%
$ 57.72M
$ 45.63M
17
Phala
Phala
PHA
$ 0.06111
-0.81%
-1.36%
+14.00%
$ 52.28M
$ 8.76M
18
ASTAR
ASTAR
ASTR
$ 0.005888
-0.22%
-5.48%
-5.92%
$ 51.84M
$ 10.12M
19
CELO
CELO
CELO
$ 0.08089
-0.16%
-5.89%
-5.80%
$ 49.25M
$ 670.60K
20
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.01658
+0.60%
-12.04%
-16.67%
$ 47.95M
$ 5.08M
21
Lisk
Lisk
LSK
$ 0.18325
-0.16%
-0.07%
-4.78%
$ 40.16M
$ 4.39M
22
Merlin Chain
Merlin Chain
MERL
$ 0.02728
-0.15%
+1.34%
-0.22%
$ 39.01M
$ 2.98M
23
Hermez Network
Hermez Network
HEZ
$ 3.29
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 36.38M
$ 23.29K
24
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00721
0.00%
-2.16%
-3.20%
$ 34.89M
$ 6.98M
25
COTI
COTI
COTI
$ 0.010755
-0.42%
-4.47%
-5.77%
$ 32.68M
$ 6.82M
26
Metis
Metis
METIS
$ 3.887
+0.18%
-6.56%
-5.88%
$ 31.70M
$ 24.59K
27
Manta Network
Manta Network
MANTA
$ 0.06388
+0.03%
-6.71%
-12.56%
$ 30.83M
$ 960.06K
28
MAGIC
MAGIC
MAGIC
$ 0.08933
-0.41%
-6.55%
-18.54%
$ 30.47M
$ 616.45K
29
Cartesi
Cartesi
CTSI
$ 0.02973867
+0.02%
-0.05%
-8.30%
$ 28.38M
$ 2.37M
30
Zora
Zora
ZORA
$ 0.006281
+0.70%
-6.15%
-6.54%
$ 28.15M
$ 10.15M
31
BSquared Network
BSquared Network
B2
$ 0.41363
-1.04%
-5.80%
-0.26%
$ 27.92M
$ 139.49K
32
Metal DAO
Metal DAO
MTL
$ 0.267386
+0.04%
-0.04%
-2.80%
$ 24.97M
$ 377.90K
33
Citrea
Citrea
CTR
$ 0.016623
+0.97%
+8.68%
+19.36%
$ 24.86M
$ 6.25M
34
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.3037
-0.68%
-7.58%
-9.37%
$ 23.86M
$ 222.70K
35
Tokamak Network
Tokamak Network
TON
$ 0.324856
-0.49%
-0.04%
-1.57%
$ 21.04M
$ 186.99K
36
Aevo
Aevo
AEVO
$ 0.02182
-0.27%
-5.66%
-8.00%
$ 20.37M
$ 2.87M
37
Puffer
Puffer
PUFFER
$ 0.0343
+0.29%
-8.24%
-17.66%
$ 19.83M
$ 1.49M
38
Sonic SVM
Sonic SVM
SONIC
$ 0.02048
-0.24%
-6.68%
-7.07%
$ 17.12M
$ 2.56M
39
Taiko
Taiko
TAIKO
$ 0.0723
-0.55%
-5.49%
-5.61%
$ 15.84M
$ 653.87K
40
Lumia
Lumia
LUMIA
$ 0.07216
-0.57%
-18.34%
-24.54%
$ 13.23M
$ 1.40M
41
Katana Network
Katana Network
KAT
$ 0.003924
+0.26%
-4.85%
-4.80%
$ 13.18M
$ 19.62M
42
CORN
CORN
CORN
$ 0.0249
-0.24%
-1.23%
-0.80%
$ 13.08M
$ 2.38M
43
BONE SHIBASWAP
BONE SHIBASWAP
BONE
$ 0.05444
-0.07%
-6.41%
-4.86%
$ 12.59M
$ 1.54M
44
Orderly Network
Orderly Network
ORDER
$ 0.0307
+0.32%
-4.92%
-2.83%
$ 12.56M
$ 1.67M
45
Islamic Coin
Islamic Coin
ISLM
$ 0.00334659
-11.84%
+0.23%
+1,993.58%
$ 12.53M
$ 6.25K
46
Loopring
Loopring
LRC
$ 0.008323
-0.07%
-5.43%
-11.63%
$ 11.39M
$ 6.50M
47
Fluent
Fluent
BLEND
$ 0.05068
-0.02%
-2.30%
-13.33%
$ 10.13M
$ 1.08M
48
BounceBit
BounceBit
BB
$ 0.008054
-0.11%
-8.61%
-4.93%
$ 10.05M
$ 7.87M
49
Boba
Boba
BOBA
$ 0.01909
0.00%
-2.70%
-4.93%
$ 9.43M
$ 2.95M
50
SOPH
SOPH
SOPH
$ 0.001592
-2.92%
-3.68%
-30.81%
$ 8.70M
$ 73.74M

Câu hỏi thường gặp

Token Layer 2 (L2) là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Layer 2 (L2) đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 104 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $9.73B.
Token Layer 2 (L2) nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Layer 2 (L2) được theo dõi trên MEXC, CTR đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 8.68% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Layer 2 (L2) trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 104 token Layer 2 (L2), bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Layer 2 (L2) phổ biến bao gồm OKB, MNT, ARB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Layer 2 (L2) là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Layer 2 (L2) là khoảng $9.73B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Layer 2 (L2), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.