Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Vĩnh cửu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Vĩnh cửu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 79.92
+0.31%
-0.47%
+2.33%
$ 20.30B
$ 15.51K
2
Aster
Aster
ASTER
$ 0.7027
+0.11%
-1.33%
+0.26%
$ 1.90B
$ 1.27M
3
Jupiter
Jupiter
JUP
$ 0.28
+0.69%
-0.25%
-10.34%
$ 926.44M
$ 489.45K
4
Lighter
Lighter
LIT
$ 2.9534
+0.23%
-3.30%
-18.52%
$ 738.45M
$ 1.82M
5
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.104
+0.82%
+0.72%
-1.96%
$ 683.60M
$ 298.40K
6
Raydium
Raydium
RAY
$ 1.7424
+1.00%
-1.75%
-7.17%
$ 469.55M
$ 69.66K
7
Derive
Derive
DRV
$ 0.3748
+0.19%
+3.25%
-2.14%
$ 276.13M
$ 157.33K
8
Genius
Genius
GENIUS
$ 0.32236
+0.96%
-0.65%
+7.74%
$ 108.44M
$ 212.47K
9
GMX
GMX
GMX
$ 8.805
+0.93%
+4.06%
+14.56%
$ 94.19M
$ 8.17K
10
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.1112
+1.76%
+2.33%
-3.17%
$ 94.19M
$ 995.57K
11
Veranta
Veranta
AVNT
$ 0.10706
+1.22%
-2.12%
-1.72%
$ 38.86M
$ 797.48K
12
ApeX Protocol
ApeX Protocol
APEX
$ 0.2239
+1.58%
+0.27%
+0.18%
$ 35.50M
$ 308.10K
13
Arkham
Arkham
ARKM
$ 0.11991
+0.98%
-0.25%
-10.26%
$ 27.01M
$ 663.23K
14
MYX Finance
MYX Finance
MYX
$ 0.06157
+0.89%
-0.85%
+3.78%
$ 24.79M
$ 2.04M
15
Aevo
Aevo
AEVO
$ 0.02193
+0.92%
+0.41%
-2.31%
$ 20.49M
$ 2.44M
16
Wootrade Network
Wootrade Network
WOO
$ 0.01036
+0.68%
+1.17%
+0.78%
$ 19.61M
$ 4.97M
17
Orderly Network
Orderly Network
ORDER
$ 0.0378
-1.29%
+4.37%
+23.62%
$ 15.60M
$ 2.04M
18
SynFutures
SynFutures
F
$ 0.003011
+0.73%
-0.79%
+1.58%
$ 15.32M
$ 18.06M
19
Pear Protocol
Pear Protocol
PEAR
$ 0.02888532
-0.01%
-0.03%
-10.32%
$ 14.84M
$ 72.94K
20
Coin98
Coin98
C98
$ 0.01443
+0.63%
-0.41%
-4.00%
$ 14.41M
$ 5.35M
21
Based
Based
BASED
$ 0.05326
+1.26%
+1.21%
+7.22%
$ 12.43M
$ 2.81M
22
Infinex
Infinex
INX
$ 0.00473
+0.51%
-3.31%
+12.99%
$ 9.44M
$ 14.28M
23
Gains
Gains
GAINS
$ 0.392688
-1.59%
-0.01%
-8.60%
$ 9.42M
$ 854.16K
24
Bullbit
Bullbit
BUBI
$ 0.02236316
+0.23%
-0.00%
-10.40%
$ 9.31M
$ 13.05M
25
Gains Network
Gains Network
GNS
$ 0.3901
-0.58%
-1.70%
-8.49%
$ 9.20M
$ 139.42K
26
MUX Protocol
MUX Protocol
MCB
$ 2.37
0.00%
-0.00%
+5.33%
$ 9.02M
$ 270.00
27
Drift Protocol
Drift Protocol
DRIFT
$ 0.01373
+0.66%
+0.44%
-6.92%
$ 8.40M
$ 4.16M
28
Strike
Strike
STRIKE
$ 0.463216
+0.50%
-0.02%
-6.30%
$ 8.34M
$ 33.59K
29
heyAura
heyAura
ADX
$ 0.0559
-0.18%
+4.08%
-2.60%
$ 8.30M
$ 1.04M
30
Pika Protocol
Pika Protocol
PIKA
$ 0.380015
0.00%
0.00%
-4.51%
$ 7.22M
$ 78.05
31
THENA
THENA
THE
$ 0.05314
+1.47%
+0.68%
+2.28%
$ 7.10M
$ 1.27M
32
SYMM
SYMM
SYMM
$ 0.0375
0.00%
+10.95%
+27.55%
$ 6.19M
$ 254.66K
33
Bluefin
Bluefin
BLUE
$ 0.008503
-0.04%
+2.23%
-6.64%
$ 5.34M
$ 7.76M
34
Nomina
Nomina
NOM
$ 0.001656
0.00%
-0.30%
+3.63%
$ 4.80M
$ 38.10M
35
LeverUp
LeverUp
LV
$ 0.052399
0.00%
-0.02%
-0.26%
$ 4.72M
$ 3.04
36
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.02009029
+0.26%
+0.04%
+2.42%
$ 2.65M
$ 72.63K
37
VOOI
VOOI
VOOI
$ 0.00762
-0.24%
-0.35%
+0.42%
$ 2.62M
$ 7.31M
38
Omnipair
Omnipair
OMFG
$ 0.188738
-0.03%
+0.01%
-8.80%
$ 2.60M
$ 8.56K
39
Foxify
Foxify
FOX
$ 0.221474
-0.05%
-0.00%
-4.46%
$ 2.29M
$ 21.18
40
Fulcrom
Fulcrom
FUL
$ 0.00083521
0.00%
+0.03%
-4.13%
$ 1.98M
$ 716.28
41
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.002996
-1.29%
-1.95%
-44.82%
$ 1.90M
$ 30.65M
42
Full Moon
Full Moon
FM
$ 0.00183766
+0.01%
+0.03%
-7.35%
$ 1.60M
$ 70.49
43
Kodiak Finance
Kodiak Finance
KDK
$ 0.081837
-0.03%
-0.02%
-7.42%
$ 1.21M
$ 24.47K
44
Rails
Rails
RAILS
$ 0.02711306
-0.01%
+0.07%
-14.66%
$ 979.06K
$ 2.31K
45
Contango
Contango
TANGO
$ 0.00183115
0.00%
--
-10.98%
$ 835.68K
$ 38.75
46
SigmaDotMoney
SigmaDotMoney
SIGMA
$ 0.00537406
+5.97%
+0.08%
+21.65%
$ 779.25K
$ 581.21
47
Storm Trade
Storm Trade
STORM
$ 0.002676
-0.04%
+2.76%
-0.67%
$ 691.02K
$ 30.29M
48
Nemesis
Nemesis
NEMESIS
$ 0.00065388
+0.07%
+0.02%
-7.37%
$ 653.41K
$ 3.00K
49
KiloEx
KiloEx
KILO
$ 0.00296591
+0.13%
-0.02%
-2.85%
$ 627.88K
$ 6.65K
50
Lnfi Network
Lnfi Network
LN
$ 0.00583289
0.00%
-0.02%
-2.88%
$ 610.80K
$ 46.27K

Câu hỏi thường gặp

Token Vĩnh cửu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Vĩnh cửu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 82 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $25.97B.
Token Vĩnh cửu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Vĩnh cửu được theo dõi trên MEXC, CTX đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 12.59% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Vĩnh cửu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 82 token Vĩnh cửu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Vĩnh cửu phổ biến bao gồm HYPE, ASTER, JUP. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Vĩnh cửu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Vĩnh cửu là khoảng $25.97B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Vĩnh cửu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.