Top token Token bắc cầu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token bắc cầu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Bitcoin
Bitcoin
BTC
$ 78,545.81
-0.55%
+3.91%
+24.05%
$ 1.57T
$ 14.53K
2
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,518.65
-0.43%
+6.48%
+33.34%
$ 302.70B
$ 332.19K
3
XRP
XRP
XRP
$ 1.6555
+0.24%
+20.77%
+57.89%
$ 98.01B
$ 119.30M
4
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 722.63
-0.51%
+7.78%
+17.94%
$ 96.38B
$ 81.91K
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.0002
0.00%
-0.02%
-0.07%
$ 74.81B
$ 139.88M
6
Solana
Solana
SOL
$ 100.06
-0.18%
+7.54%
+28.38%
$ 56.14B
$ 1.79M
7
Tron
Tron
TRX
$ 0.3494
+0.14%
+2.55%
+4.62%
$ 32.85B
$ 27.10M
8
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 81.21
-1.11%
+10.73%
+42.16%
$ 20.55B
$ 84.94K
9
Zcash
Zcash
ZEC
$ 824.65
-3.71%
+33.10%
+66.06%
$ 13.52B
$ 26.31K
10
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 78,528.93
-0.60%
+3.93%
+23.94%
$ 9.11B
$ 3.43
11
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,791.43
0.00%
+8.42%
+34.92%
$ 4.56B
$ 0.11
12
USDT0
USDT0
USDT0
$ 1.0
+0.01%
0.00%
+0.11%
$ 4.07B
$ 205.66M
13
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000006166
-0.81%
+19.68%
+33.61%
$ 3.55B
$ 1.14T
14
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 8.289
+0.24%
+10.23%
+27.65%
$ 3.49B
$ 227.65K
15
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.06834
+3.82%
+20.58%
+37.91%
$ 2.94B
$ 3.05M
16
NEAR
NEAR
NEAR
$ 2.1274
+0.03%
+15.53%
+30.75%
$ 2.74B
$ 1.15M
17
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 4.441
-0.77%
+14.97%
+35.59%
$ 2.74B
$ 262.92K
18
Bittensor
Bittensor
TAO
$ 248.87
-0.32%
+12.95%
+25.93%
$ 2.72B
$ 39.28K
19
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.0228
-0.91%
+17.87%
+32.13%
$ 1.69B
$ 4.77M
20
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9961
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 1.30B
$ 880.98K
21
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.10981
+2.82%
+25.94%
+41.78%
$ 1.13B
$ 8.99M
22
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 3.323
+16.05%
+58.05%
+91.87%
$ 638.64M
$ 10.60M
23
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9986
+0.01%
0.00%
-0.05%
$ 493.82M
$ 5.61K
24
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.4901
-0.96%
+16.24%
+52.04%
$ 451.25M
$ 557.97K
25
SEI
SEI
SEI
$ 0.05068
-0.36%
+11.86%
+24.63%
$ 358.65M
$ 4.55M
26
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00006382
+0.78%
+15.69%
+29.96%
$ 343.38M
$ 3.46B
27
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.08125
+0.16%
+12.64%
+26.05%
$ 159.05M
$ 1.02M
28
$ 0.05148
+0.68%
+13.14%
+27.41%
$ 147.73M
$ 4.81M
29
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,577.42
-0.17%
+0.01%
+5.20%
$ 125.19M
$ 11.53M
30
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.13274
+2.84%
+14.05%
+21.85%
$ 111.81M
$ 2.24M
31
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2512
+0.08%
-8.17%
+23.99%
$ 110.86M
$ 1.58M
32
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 0.999881
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 110.53M
$ 264.77K
33
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.2344
0.00%
+7.70%
+23.75%
$ 65.78M
$ 322.82K
34
ConstitutionDAO
ConstitutionDAO
PEOPLE
$ 0.01167
-1.38%
+10.59%
+59.84%
$ 60.39M
$ 12.42M
35
$ 0.005714
+0.91%
+12.95%
+25.22%
$ 49.21M
$ 10.85M
36
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 2,510.5
-0.38%
+0.07%
+33.55%
$ 46.01M
$ 1.16M
37
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 0.999905
0.00%
0.00%
+0.02%
$ 35.56M
$ 8.02M
38
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.3257
-0.28%
+7.08%
+13.71%
$ 28.69M
$ 257.09K
39
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 2,514.24
-0.22%
+0.07%
+33.78%
$ 17.84M
$ 2.02M
40
AVA
AVA
AVA
$ 0.2161
-0.84%
+11.09%
+21.60%
$ 15.64M
$ 307.14K
41
Near Intents Bridged WBTC
Near Intents Bridged WBTC
NBTC
$ 78,325
-0.33%
+0.05%
+24.32%
$ 10.02M
$ 36.67M
42
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.02453
+0.54%
+11.07%
+18.30%
$ 9.50M
$ 3.47M
43
Swell Network
Swell Network
SWELL
$ 0.0006408
-0.47%
+7.24%
+3.34%
$ 3.17M
$ 89.49M
44
Wrapped Glue
Wrapped Glue
WGLUE
$ 0.00267194
0.00%
--
0.00%
$ 2.64M
$ 1.00
45
NEAR Intents Bridged USDT
NEAR Intents Bridged USDT
USDT
$ 0.99978
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 2.62M
$ 59.02M
46
Bridged WBNB
Bridged WBNB
WBNB
$ 713.68
-0.63%
+0.08%
+171.00%
$ 2.60M
$ 895.06
47
Alephim
Alephim
ALEPH
$ 0.010266
-0.13%
+2.88%
+9.15%
$ 2.52M
$ 6.21M
48
Stargate Bridged USDT
Stargate Bridged USDT
USDT
$ 0.9998
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 2.47M
$ 827.98K
49
Unit Pump
Unit Pump
UPUMP
$ 0.0042319
-1.52%
+0.08%
+51.75%
$ 1.27M
$ 4.08M
50
Stargate Bridged USDT0
Stargate Bridged USDT0
USDT0
$ 0.9998
0.00%
0.00%
+0.05%
$ 1.09M
$ 176.18K

Câu hỏi thường gặp

Token Token bắc cầu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token bắc cầu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $2306.88B.
Token Token bắc cầu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token bắc cầu được theo dõi trên MEXC, TRUMP đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 58.05% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token bắc cầu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Token bắc cầu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token bắc cầu phổ biến bao gồm BTC, ETH, XRP. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token bắc cầu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token bắc cầu là khoảng $2306.88B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token bắc cầu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.