Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00021
0.00%
-0.01%
0.00%
$ 74.83B
$ 29.38M
2
Solana
Solana
SOL
$ 68.35
-0.57%
+2.21%
+4.13%
$ 39.65B
$ 643.69K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08773
-0.16%
+1.20%
+2.71%
$ 14.91B
$ 135.64M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0002
-0.01%
-0.03%
0.00%
$ 10.57B
$ 57.11K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.099
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 6.16B
$ 3.22M
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 64,283
-0.01%
+1.15%
+2.08%
$ 5.48B
$ 165.79M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.939
-0.23%
+0.19%
+1.16%
$ 5.20B
$ 56.23K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9999
+0.01%
+0.01%
+0.02%
$ 4.49B
$ 12.14M
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,676.71
0.00%
+0.76%
+0.63%
$ 3.77B
$ 756.89K
10
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005022
-0.26%
+1.61%
+6.25%
$ 2.94B
$ 298.90B
11
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,833.88
0.00%
-0.20%
+0.10%
$ 2.85B
$ 0.01
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.9718
-0.39%
-0.56%
+0.45%
$ 1.63B
$ 2.07M
13
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.416
-0.41%
+0.42%
+2.21%
$ 1.33B
$ 318.95K
14
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
+0.03%
0.00%
$ 1.33B
$ 983.48K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002835
-0.67%
+0.50%
+1.58%
$ 1.17B
$ 134.54B
16
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 66.54
-1.05%
+1.08%
+5.61%
$ 1.02B
$ 3.58K
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.9615
+0.04%
-2.59%
+13.93%
$ 977.03M
$ 35.14K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 64,530
+0.02%
+0.71%
+2.10%
$ 900.59M
$ 21.81
19
Lombard
Lombard
LBTC
$ 64,138.96
0.00%
+0.91%
+1.57%
$ 755.83M
$ 0.89
20
VVV
VVV
VVV
$ 16.1547
-2.76%
-3.77%
-6.66%
$ 746.97M
$ 11.43K
21
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1,952.36
-0.10%
+0.92%
+0.48%
$ 639.18M
$ 295.20K
22
GHO
GHO
GHO
$ 0.999119
-0.02%
+0.01%
-0.01%
$ 598.47M
$ 1.01M
23
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2.068
-2.32%
-5.85%
+24.83%
$ 489.31M
$ 5.27M
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.377
0.00%
+1.28%
+6.50%
$ 472.55M
$ 265.07K
25
EURC
EURC
EURC
$ 1.16
0.00%
-0.05%
+0.87%
$ 447.52M
$ 8.53M
26
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.637
-0.60%
+1.38%
+9.65%
$ 415.92M
$ 493.03K
27
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 63,799
+0.03%
+0.49%
+1.41%
$ 409.45M
$ 7.75K
28
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000004477
-0.43%
+1.02%
+1.51%
$ 391.49M
$ 111.04B
29
Curve
Curve
CRV
$ 0.2346
-0.39%
-0.60%
+17.47%
$ 352.73M
$ 2.25M
30
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.3639
-0.27%
+1.79%
+8.68%
$ 347.22M
$ 210.93K
31
tBTC
tBTC
TBTC
$ 64,077
-0.33%
+0.75%
+1.91%
$ 320.75M
$ 1.03M
32
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.9353
-0.37%
-0.30%
+4.84%
$ 320.63M
$ 557.39K
33
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3298
-0.42%
+5.67%
+7.02%
$ 310.77M
$ 293.45K
34
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1,898.62
-0.02%
+0.71%
+0.71%
$ 263.91M
$ 3.55M
35
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.351
-0.30%
+3.77%
+5.26%
$ 225.72M
$ 332.28K
36
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.51249
+7.92%
+19.86%
+86.98%
$ 208.25M
$ 9.75M
37
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999596
0.00%
+0.01%
+0.01%
$ 193.22M
$ 3.60M
38
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 61,812
-0.05%
-2.29%
-33.64%
$ 184.34M
$ 3.00K
39
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.3631
+0.11%
+1.06%
-3.12%
$ 181.50M
$ 276.10K
40
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.2598
-3.67%
-43.26%
+21.30%
$ 178.79M
$ 1.42M
41
Compound
Compound
COMP
$ 17.58
-0.51%
+1.27%
+6.73%
$ 175.76M
$ 3.26K
42
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.083
0.00%
-0.01%
+0.19%
$ 165.57M
$ 336.47K
43
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.13537
+0.19%
+2.47%
+2.89%
$ 158.87M
$ 443.20K
44
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.993335
-0.67%
+0.69%
-0.15%
$ 158.51M
$ 4.02K
45
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0040071
-0.74%
+4.34%
+7.33%
$ 154.17M
$ 2.53M
46
Defi App
Defi App
HOME
$ 0.02975
-0.10%
-0.20%
-11.98%
$ 121.59M
$ 4.66M
47
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.11902
-0.30%
+4.52%
+8.87%
$ 119.93M
$ 910.91K
48
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.11917
-0.57%
+0.18%
+2.63%
$ 117.66M
$ 1.97M
49
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0.4613
+0.06%
+11.01%
+3.37%
$ 113.14M
$ 158.46K
50
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.05348
-0.19%
-0.94%
-0.17%
$ 103.90M
$ 1.09M

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 475 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $193.93B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, ENG đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 118.34% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 475 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $193.93B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.