NVIDIA ghi nhận khoảng 11 tỷ USD doanh thu theo quý từ mảng networking, tăng khoảng 267% so với cùng kỳ, nhờ đà mở rộng NVLink cho nền tảng rack‑scale GB200/GB3NVIDIA ghi nhận khoảng 11 tỷ USD doanh thu theo quý từ mảng networking, tăng khoảng 267% so với cùng kỳ, nhờ đà mở rộng NVLink cho nền tảng rack‑scale GB200/GB3

Mảng mạng của Nvidia cán mốc 11 tỷ USD nhờ Spectrum-X, NVLink

2026/03/19 13:55
Leu 6 min
Para enviar feedbacks ou expressar preocupações a respeito deste conteúdo, contate-nos em [email protected]
Mảng mạng của Nvidia cán mốc 11 tỷ USD nhờ Spectrum-X, NVLink

NVIDIA ghi nhận khoảng 11 tỷ USD doanh thu theo quý từ mảng networking, tăng khoảng 267% so với cùng kỳ, nhờ đà mở rộng NVLink cho nền tảng rack‑scale GB200/GB300 cùng tăng trưởng của Spectrum‑X Ethernet và Quantum InfiniBand.

Diễn biến này cho thấy hạ tầng AI data center đang chuyển sang mô hình “AI factory”, nơi compute, fabric và I/O được mua và triển khai như một hệ thống tích hợp. Điều đó tác động trực tiếp đến chiến lược kiến trúc, kiểm thử tương thích và kế hoạch vòng đời thiết bị của cả nhà cung cấp lẫn doanh nghiệp.

NỘI DUNG CHÍNH
  • NVIDIA đạt khoảng 11 tỷ USD doanh thu networking theo quý, tăng khoảng 267% so với cùng kỳ.
  • Động lực tăng trưởng đến từ NVLink cho GB200/GB300, Spectrum‑X Ethernet và Quantum InfiniBand.
  • AI data center ngày càng ưu tiên “fabric tích hợp” thay vì mua rời switch/NIC, khiến quyết định mua sắm dịch chuyển theo kiến trúc và vận hành.

Doanh thu networking kỷ lục của NVIDIA được thúc đẩy bởi NVLink, Spectrum‑X Ethernet và Quantum InfiniBand

NVIDIA tạo ra khoảng 11 tỷ USD doanh thu networking trong một quý, tăng khoảng 267% so với cùng kỳ, nhờ tăng tốc triển khai NVLink cho rack‑scale GB200/GB300 và mở rộng Spectrum‑X Ethernet, Quantum InfiniBand.

Theo bài viết của CRN, quý này được kéo bởi đà ramp tiếp tục của NVLink như “compute fabric” cho các nền tảng Grace‑Blackwell GB200/GB300 ở cấp rack‑scale, đồng thời ghi nhận tăng trưởng ở Spectrum‑X Ethernet và danh mục Quantum InfiniBand.

Làn sóng networking của NVIDIA phản ánh sự dịch chuyển sang thiết kế AI “factory” trong data center

Kết quả cho thấy doanh nghiệp ngày càng mua compute, fabric và I/O như một hệ thống tích hợp, thay vì mua rời switch hoặc NIC; tỷ lệ “gắn kèm networking” hiện được phân tích là gần 90%.

Phân tích của The Motley Fool cho rằng networking attach rate đã tiến gần 90%, củng cố luận điểm “đi theo hệ thống” thay vì “mua từng hộp”. Thông điệp lãnh đạo cũng nhấn mạnh chuyển dịch từ switch rời sang fabric tối ưu cho AI, trong đó Jensen Huang nhận định “Spectrum‑X là một ‘home run’.”

Với các nhà cung cấp switch truyền thống, ngân sách có xu hướng tập trung vào fabric tối ưu cho AI và rack‑scale system, làm thay đổi ưu tiên mua sắm, quy trình kiểm thử khả năng tương tác và lập kế hoạch vòng đời. Tiêu chí chọn lựa ngày càng nghiêng về mức độ tích hợp giữa compute, fabric và tăng tốc, thay vì chỉ so sánh thông số phần cứng độc lập.

Theo thông cáo trên Cisco Newsroom, Cisco mở rộng hợp tác với NVIDIA để tích hợp Silicon One với Spectrum‑X và SuperNIC, hướng tới kiến trúc networking thống nhất, sẵn sàng cho AI. Về phía người mua, lựa chọn kiến trúc sẽ phụ thuộc mạnh vào đặc tính workload, mức độ tích hợp fabric và mô hình vận hành; trong ngắn hạn, thời điểm cung ứng và chu kỳ kiểm định vẫn là ràng buộc thực tế.

Kiến trúc AI fabric mở rộng ra ngoài GPU: NVLink cho trong rack, Ethernet/InfiniBand cho cụm

AI data center thường kết hợp nhiều lớp fabric: NVLink kết nối tăng tốc trong rack‑scale, còn Spectrum‑X Ethernet hoặc Quantum InfiniBand xử lý lưu lượng liên node ở cấp cụm, đi kèm BlueField DPU và SuperNIC trong hệ thống.

Trong mô hình này, Spectrum‑X là hướng tiếp cận Ethernet của NVIDIA; Quantum là nền tảng InfiniBand; còn NVLink đóng vai trò compute fabric để nối các accelerator trong thiết kế GB200/GB300 ở quy mô rack. BlueField DPU và SuperNIC xuất hiện song song trong server/rack, nhằm giảm nghẽn I/O và tăng tính “tích hợp theo nhà máy” giữa các pha training và inference.

Spectrum‑X Ethernet phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên hệ sinh thái vận hành Ethernet sẵn có

Tổ chức đã neo vào vận hành Ethernet, công cụ và kỹ năng hiện hữu có thể chọn Spectrum‑X để đồng bộ với thông lệ data center và hệ sinh thái L2/L3. Cách tiếp cận này thường giảm ma sát triển khai do tận dụng quy trình và nền tảng quen thuộc.

InfiniBand phù hợp khi cụm AI cần fabric chuyên dụng và mức tích hợp chặt

Các môi trường ưu tiên fabric AI tích hợp sâu thường duy trì cụm dựa trên InfiniBand thông qua nền tảng Quantum, đặc biệt khi workflow và hạ tầng đã định hình. Lựa chọn này thường đi cùng các tiêu chí về hiệu năng và sự đồng bộ trong cụm chuyên cho AI.

NVLink là “compute fabric” cho GB200/GB300, còn DPU hỗ trợ trong node và fabric cụm gánh liên node

NVLink hoạt động như compute fabric cho nền tảng rack‑scale GB200/GB300, liên kết các accelerator trong thiết kế hệ thống; BlueField DPU bổ trợ trong từng node, còn Ethernet/InfiniBand đảm nhiệm traffic giữa các node của cụm AI.

Điểm quan trọng là NVLink giải quyết bài toán kết nối trong phạm vi hệ thống/rack theo định hướng rack‑scale, trong khi cluster fabric (Ethernet hoặc InfiniBand) chịu tải giao tiếp liên node ở cấp cụm. Cách phân lớp này giúp “đóng gói” khả năng tăng tốc và fabric theo kiến trúc, thay vì tối ưu từng thành phần rời rạc.

Những câu hỏi thường gặp

NVIDIA có thật sự vượt Cisco ở mảng networking không, và vượt ở chỉ số nào?

Theo bài phân tích của NextPlatform dựa trên dữ liệu IDC, NVIDIA đã dẫn trước Cisco ở một số chỉ số thuộc mảng datacenter Ethernet trong quý được nhắc đến. Đây là so sánh theo phân khúc/chỉ tiêu của Ethernet trung tâm dữ liệu, không phải tổng doanh thu toàn công ty.

Spectrum‑X Ethernet, NVLink và InfiniBand phối hợp với nhau thế nào trong thiết kế AI data center, và dùng khi nào?

Ghi chú của nhà phân tích trong bài viết trên Benzinga mô tả xu hướng dùng NVLink (ví dụ NVLink 72) cho GPU fabric, Spectrum‑X cho cụm Ethernet và Quantum InfiniBand cho các triển khai AI chuyên biệt. Thực tế triển khai thường kết hợp: NVLink trong hệ thống, còn Ethernet/InfiniBand cho liên kết giữa các node.

Isenção de responsabilidade: Os artigos republicados neste site são provenientes de plataformas públicas e são fornecidos apenas para fins informativos. Eles não refletem necessariamente a opinião da MEXC. Todos os direitos permanecem com os autores originais. Se você acredita que algum conteúdo infringe direitos de terceiros, entre em contato pelo e-mail [email protected] para solicitar a remoção. A MEXC não oferece garantias quanto à precisão, integridade ou atualidade das informações e não se responsabiliza por quaisquer ações tomadas com base no conteúdo fornecido. O conteúdo não constitui aconselhamento financeiro, jurídico ou profissional, nem deve ser considerado uma recomendação ou endosso por parte da MEXC.